[PAN LPF-12] CD Universitario |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 10 | 9 | 12 | 36 | 40 | 39 | 12 | 32.3% |
15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | 21 | 12 | 40.0% |
16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 19 | 18 | 12 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | 33.3% |
[PAN LPF-7] CA Independente |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 15 | 7 | 9 | 44 | 31 | 52 | 7 | 48.4% |
15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 13 | 29 | 4 | 60.0% |
16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 18 | 23 | 8 | 37.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% |
CD Universitario |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LNA | 27-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LNA | 20-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LNA | 22-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LNA | 13-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LNA | 30-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 12-02-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LNA | 13-11-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LNA | 23-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LNA | 17-08-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CD Universitario |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 29-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA LNA | 10-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 27-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 20-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CA Independente |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 15-10-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 08-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 01-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 24-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 17-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 08-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 03-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CNCF CACup | 30-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | 0.82 | -1.5 | 0.88 | T | ||
BRA LNA | 25-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
CD Universitario |
CD Universitario |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA LNA | 02-11-2024 | Khách | Veraguas FC | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA LNA | 02-11-2024 | Khách | Herrera FC | 6 Ngày |