So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-1.75
0.92
0.66
3.75
-0.86
6.90
5.60
1.25
Live
0.99
-2
0.83
0.95
4.5
0.85
7.20
6.00
1.22
Run
0.18
-0.25
-0.36
-0.32
7.5
0.12
18.00
12.50
1.01
BET365Sớm
1.00
-1.25
0.80
0.95
4
0.85
5.00
4.50
1.45
Live
0.90
-2
0.90
0.90
4.25
0.90
9.00
6.00
1.25
Run
0.42
-0.25
-0.57
-0.21
7.5
0.14
51.00
34.00
1.00
Mansion88Sớm
1.00
-1
0.76
0.86
3
0.90
6.70
5.90
1.25
Live
-0.90
-1.75
0.74
0.72
4
-0.90
7.60
6.10
1.22
Run
-0.51
0
0.35
-0.36
7.5
0.18
73.00
7.50
1.03
188betSớm
0.91
-1.75
0.93
0.86
3.75
0.96
6.90
5.60
1.25
Live
0.90
-2
0.94
0.96
4.5
0.86
7.20
6.00
1.22
Run
0.19
-0.25
-0.35
-0.31
7.5
0.13
18.00
12.50
1.01
SbobetSớm
0.99
-1.75
0.81
0.75
4
-0.95
6.00
5.30
1.22
Live
0.81
-2
-0.97
0.94
4.25
0.88
6.60
5.80
1.25
Run
0.26
-0.25
-0.42
-0.19
7.5
0.05
13.50
6.70
1.11

Bên nào sẽ thắng?

Leiknir Reykjavik
ChủHòaKhách
KR Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leiknir ReykjavikSo Sánh Sức MạnhKR Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-5] Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
50231320250.0%
00000000%
00000000%
61321415616.7%
[ICE LC-1] KR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5500216151100.0%
00000000%
00000000%
65011991583.3%

Thành tích đối đầu

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikLeiknir Reykjavik
KR ReykjavikLeiknir Reykjavik
KR ReykjavikLeiknir Reykjavik
KR ReykjavikLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
REYT20-01-252 - 3
(1 - 1)
1 - 15---B---
ICE PR22-08-224 - 3
(2 - 1)
1 - 14-0.28-0.26-0.55T0.83-0.75-0.95TT
ICE PR21-05-221 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.76-0.19-0.13H0.94-0.670.94TX
ICE LC03-03-223 - 5
(0 - 1)
6 - 7-0.25-0.27-0.63B0.90-0.750.80BT
ICE PR29-08-212 - 1
(0 - 0)
7 - 7-0.72-0.21-0.15B0.93-0.800.95TH
ICE PR14-06-210 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.21-0.24-0.64B0.87-1.00-0.99BX
ICE LC10-03-204 - 3
(2 - 0)
3 - 2-0.95-0.11-0.06B0.80-0.360.96TT
REYT13-01-183 - 2
(3 - 0)
3 - 6-0.78-0.20-0.14B0.90-0.670.96TT
ICE LC01-04-176 - 1
(3 - 0)
4 - 3-0.72-0.21-0.17B0.90-0.800.96BT
REYT24-01-161 - 5
(1 - 2)
- -0.57-0.27-0.28T0.750.50-0.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Leiknir Reykjavik            
Chủ - Khách
UMF SelfossLeiknir Reykjavik
Vikingur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
FjolnirLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikIBV Vestmannaeyjar
Throttur ReykjavikLeiknir Reykjavik
Leiknir ReykjavikDalvik Reynir
Leiknir ReykjavikThor Akureyri
GrindavikLeiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC06-02-255 - 5
(2 - 3)
11 - 5-0.35-0.25-0.52H0.88-0.50.94BT
REYT25-01-253 - 2
(1 - 1)
- -0.90-0.16-0.10B0.7021.00TT
REYT20-01-252 - 3
(1 - 1)
1 - 15---B--
REYT09-01-252 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.25-0.48T0.85-0.250.91TX
REYT04-01-252 - 2
(1 - 2)
7 - 8-0.51-0.25-0.36H0.960.50.80TT
ICE D114-09-241 - 1
(1 - 0)
3 - 15-0.29-0.25-0.58H0.92-0.750.90BX
ICE D108-09-242 - 3
(0 - 3)
8 - 1-0.45-0.27-0.43T0.8000.90TT
ICE D131-08-242 - 1
(1 - 1)
17 - 1-0.76-0.20-0.16T0.891.50.93TX
ICE D124-08-245 - 1
(2 - 1)
6 - 11-0.47-0.27-0.38T0.970.250.85TT
ICE D118-08-243 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.42-0.27-0.41H0.8800.94HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

KR Reykjavik            
Chủ - Khách
KR ReykjavikKeflavik
Valur ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikIR Reykjavik
Leiknir ReykjavikKR Reykjavik
Vikingur ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikFjolnir
Fram ReykjavikKR Reykjavik
KR ReykjavikHK Kopavogs
FylkirKR Reykjavik
KA AkureyriKR Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC03-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.83-0.16-0.140.9120.85X
REYT30-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 4-0.59-0.23-0.320.850.750.85X
REYT25-01-250 - 5
(0 - 3)
9 - 4-0.95-0.10-0.060.8730.89T
REYT20-01-252 - 3
(1 - 1)
1 - 15---B--
REYT14-01-252 - 5
(1 - 4)
4 - 8-0.61-0.23-0.280.870.750.95T
REYT11-01-256 - 0
(3 - 0)
11 - 1-0.85-0.17-0.130.8420.86T
ICE PSC14-12-241 - 3
(1 - 1)
6 - 6-0.34-0.24-0.540.98-0.50.84X
ICE PR26-10-247 - 0
(3 - 0)
2 - 0-0.65-0.22-0.250.9210.90T
ICE PR20-10-240 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.29-0.24-0.580.92-0.750.90X
ICE PR06-10-240 - 4
(0 - 2)
10 - 0-0.46-0.26-0.40-0.970.250.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%

Leiknir ReykjavikSo sánh số liệuKR Reykjavik
  • 27Tổng số ghi bàn34
  • 2.7Trung bình ghi bàn3.4
  • 22Tổng số mất bàn10
  • 2.2Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Leiknir Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
KR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Leiknir Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
KR Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leiknir ReykjavikThời gian ghi bànKR Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leiknir ReykjavikChi tiết về HT/FTKR Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Leiknir ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2KR Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leiknir Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC23-02-2025ChủIBV Vestmannaeyjar4 Ngày
ICE LC28-02-2025ChủStjarnan Gardabaer9 Ngày
ICE LC07-03-2025KháchKeflavik16 Ngày
KR Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC23-02-2025ChủUMF Selfoss4 Ngày
ICE LC01-03-2025ChủIBV Vestmannaeyjar10 Ngày
ICE LC07-03-2025KháchStjarnan Gardabaer16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng100.0% [5]
  • [2] 40.0%Hòa0.0% [5]
  • [3] 60.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    2.60 
  • TB mất điểm
    4.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    4.20
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    3.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+83.33% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 40.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 40.00%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Leiknir Reykjavik VS KR Reykjavik ngày 20-02-2025 - Thông tin đội hình