[ITA Serie D-] NovaRomentin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 4 | 11 | 50.0% |
[ITA Serie D-] Lavagnese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | 6 | 16.7% |
NovaRomentin |
Chủ - Khách |
---|
LavagneseNovaRomentin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
NovaRomentin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 11-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 6 (1 - 3) | 2 - 1 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | T | 0.75 | -1 | -0.99 | T | T |
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | T | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | T |
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 CUP | 06-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lavagnese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | 0.84 | 0 | 0.92 | X | ||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 18-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.81 | 1 | 0.95 | T | ||
ITA S4 | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.36 | -0.30 | -0.45 | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | ||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
ITA S4 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 20-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
NovaRomentin |
NovaRomentin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |