So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.5
0.75
0.95
2
0.75
1.95
3.00
3.60
Live
0.75
0.5
0.95
0.97
2.25
0.73
1.83
3.05
3.60
Run
-0.51
0.25
0.21
-0.43
4.5
0.13
13.50
11.00
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.88
2
0.93
2.05
3.25
3.40
Live
0.80
0.5
1.00
0.75
2
-0.95
1.75
3.00
5.25
Run
0.13
0
-0.20
-0.17
4.5
0.10
81.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
0.89
0.5
0.87
0.83
2
0.93
1.89
3.00
3.90
Live
0.77
0.5
0.99
0.77
2
0.99
1.77
3.10
4.30
Run
0.12
0
-0.32
-0.28
4.5
0.15
1.84
2.72
4.80
188betSớm
0.96
0.5
0.76
0.96
2
0.76
1.95
3.00
3.60
Live
0.76
0.5
0.96
0.98
2.25
0.74
1.83
3.05
3.60
Run
-0.50
0.25
0.22
-0.42
4.5
0.14
13.50
11.00
1.01
SbobetSớm
0.91
0.5
0.85
0.78
2
0.98
1.91
2.90
3.55
Live
0.84
0.5
0.92
0.78
2
0.98
1.84
2.94
3.75
Run
-0.36
0.25
0.16
-0.27
4.5
0.13
11.50
3.17
1.33

Bên nào sẽ thắng?

Deportivo Mixco
ChủHòaKhách
Coban Imperial
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Deportivo MixcoSo Sánh Sức MạnhCoban Imperial
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-18] Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2999112735361831.0%
146441311221742.9%
153571424141420.0%
6321751150.0%
[GUA Liga Nacional-4] Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3115610433151448.4%
1695226932856.3%
15618172219740.0%
630377950.0%

Thành tích đối đầu

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
Coban ImperialDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCoban Imperial
Deportivo MixcoCoban Imperial
Coban ImperialDeportivo Mixco
Coban ImperialDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCoban Imperial
Deportivo MixcoCoban Imperial
Coban ImperialDeportivo Mixco
Deportivo MixcoCoban Imperial
Deportivo MixcoCoban Imperial
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH
GUA D123-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.57-0.32-0.27T0.760.500.94TX
GUA D113-04-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2---H---
GUA D106-11-232 - 2
(0 - 1)
- -0.61-0.29-0.24H0.850.750.85TT
GUA D116-04-230 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.65-0.29-0.21T0.760.750.94TX
GUA D118-02-231 - 0
(0 - 0)
5 - 4---T---
GUA D117-11-222 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.37-0.34-0.44H-0.990.000.69HT
GUA D103-09-220 - 0
(0 - 0)
6 - 2---H---
GUA D113-02-201 - 1
(1 - 1)
7 - 3---H---
GUA D104-12-193 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.27-0.30-0.57T0.80-0.500.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
Antigua GFCDeportivo Mixco
MarquenseDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
Deportivo MixcoGuastatoya
Deportivo XinabajulDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMalacateco
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
CD AchuapaDeportivo Mixco
Coban ImperialDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D117-03-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.69-0.27-0.19H0.8710.83TX
GUA D110-03-251 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.50-0.35-0.30H0.750.250.95TT
GUA D105-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.34-0.33T0.860.250.84TX
GUA D101-03-250 - 1
(0 - 1)
8 - 2---B--
GUA D116-02-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
GUA D112-02-252 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.51-0.34-0.30T0.970.50.73TT
GUA D108-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.76-0.25-0.14H0.861.250.84TX
GUA D105-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.44-0.32-0.40H0.7500.95HX
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.54-0.35-0.26H0.850.50.85TX
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

Coban Imperial            
Chủ - Khách
Coban ImperialDeportivo Xinabajul
MalacatecoCoban Imperial
CSD MunicipalCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
CD AchuapaCoban Imperial
Coban ImperialAntigua GFC
MarquenseCoban Imperial
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
GuastatoyaCoban Imperial
Coban ImperialDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D113-03-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-----
GUA D107-03-254 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.34-0.250.810.50.89T
GUA D102-03-252 - 1
(0 - 0)
8 - 4-----
GUA D122-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.45-0.40-0.300.930.250.77X
GUA D116-02-250 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.46-0.34-0.360.950.250.75H
GUA D109-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.47-0.33-0.350.900.250.80X
GUA D107-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.46-0.35-0.340.910.250.79H
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
GUA D130-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.44-0.36-0.360.990.250.71T
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Deportivo MixcoSo sánh số liệuCoban Imperial
  • 8Tổng số ghi bàn9
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.9
  • 8Tổng số mất bàn13
  • 0.8Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem2XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem37.5%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
651083.3%Xem233.3%466.7%Xem
Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem1XemXem14XemXem44.4%XemXem12XemXem44.4%XemXem11XemXem40.7%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Deportivo Mixco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem4XemXem11XemXem37.5%XemXem12XemXem50%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem2XemXem4XemXem6XemXem16.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Coban Imperial
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem3XemXem12XemXem44.4%XemXem14XemXem51.9%XemXem11XemXem40.7%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Deportivo MixcoThời gian ghi bànCoban Imperial
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    27
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    5
    Bàn thắng H1
    9
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Deportivo MixcoChi tiết về HT/FTCoban Imperial
  • 4
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    19
    25
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Deportivo MixcoSố bàn thắng trong H1&H2Coban Imperial
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    7
    2
    Thắng 1 bàn
    21
    26
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Deportivo Mixco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D105-04-2025ChủCD Achuapa7 Ngày
GUA D109-04-2025KháchXelaju MC11 Ngày
GUA D112-04-2025ChủCSD Municipal14 Ngày
Coban Imperial
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D102-04-2025ChủGuastatoya4 Ngày
GUA D105-04-2025KháchC.S.D. Comunicaciones7 Ngày
GUA D112-04-2025KháchAntigua GFC14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 31.0%Thắng48.4% [15]
  • [9] 31.0%Hòa19.4% [15]
  • [11] 37.9%Bại32.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.7%Thắng19.4% [6]
  • [4] 13.8%Hòa3.2% [1]
  • [4] 13.8%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Deportivo Mixco VS Coban Imperial ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình