Luxembourg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Eldin DzogovicHậu vệ00000000
-Kevin D'AnzicoHậu vệ00000005.05
Thẻ vàng
-Edvin MuratovicTiền đạo00000000
22Marvin MartinsHậu vệ00000006.77
6J. de Sousa Moreira CruzTiền vệ00000006.29
21Sebastien ThillTiền vệ00000000
12Ralph SchonThủ môn00000000
Thẻ vàng
20Timothé RupilTiền vệ00000000
1Tiago Pereira CardosoThủ môn00000000
11Michael OmosanyaTiền đạo10000006.08
Thẻ vàng
-Anthony MorisThủ môn00000007.59
Thẻ đỏ
18Laurent JansHậu vệ00010006.02
2Seid·KoracHậu vệ10020006.87
Thẻ vàng
13Dirk CarlsonHậu vệ00010006.19
-Leandro BarreiroTiền vệ10010006.45
19Mathias OlesenTiền vệ00000005.54
Thẻ vàng
17Mica PintoHậu vệ00000006.16
9Danel SinaniTiền vệ51010007.04
Thẻ vàng
5Alessio CurciTiền đạo00000006.64
10Gerson RodriguesTiền đạo60120016.37
Bàn thắng
3Enes MahmutovicHậu vệ00000000
14Kevin D'AnzicoHậu vệ00000005.05
Thẻ vàng
Belarus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Vladislav KlimovichTiền vệ00000006.83
-Artem KontsevoyTiền đạo00000006.18
12Pavel PavlyuchenkoThủ môn00000000
23Dmitri AntilevskiTiền đạo00000006.71
13Sergei KarpovichHậu vệ00000000
16Fedor·LapoukhovThủ môn00000007.04
4Aleksandr MartynovichHậu vệ20010006.79
6Sergei PolitevichHậu vệ20100005.53
Bàn thắng
3Pavel ZabelinHậu vệ00000006.24
22Vadim PigasHậu vệ10010006.31
9Max EbongTiền vệ00000006.54
-Valery·BocherovHậu vệ40000405.94
Thẻ vàng
2Kirill PecheninHậu vệ00010006.81
10Valeri GromykoTiền vệ10001006.88
11German BarkovskiyTiền đạo00010006.7
Thẻ vàng
7Yevgeni ShikavkaTiền đạo10040006.24
14Evgeni YablonskiTiền vệ00000000
20Zakhar VolkovHậu vệ00000000
-Denis PolyakovHậu vệ00000000
1Maksim PlotnikauThủ môn00000000
-Artem KontsevoyTiền đạo00000006.18
18Egor ParkhomenkoHậu vệ00000000
19Yuri KovalevTiền vệ00000006.03
-Nikita KorzunHậu vệ10000006.16

Belarus vs Luxembourg ngày 16-10-2024 - Thống kê cầu thủ