Sweden Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Josefine RybrinkHậu vệ00000000
-Elin RubenssonTiền vệ10000006.38
-Amanda NildénHậu vệ00000000
1Zecira MusovicThủ môn00000000
13Emma KullbergHậu vệ00000000
7Madelen JanogyTiền đạo00000000
10Sofia JakobssonTiền đạo00000005.95
21Tove EnblomThủ môn00000000
20Hanna BennisonTiền đạo00000006.73
-Anna·AnvegardTiền vệ10000006.74
12Jennifer FalkThủ môn00000006.32
16Filippa AngeldalTiền vệ00000005.59
9Kosovare AsllaniTiền đạo10010006.6
-Stina BlacksteniusTiền đạo00000006.17
6Magdalena ErikssonHậu vệ10000006.87
19Johanna KanerydTiền đạo00000005.84
4Hanna LundkvistHậu vệ00000006.84
18Fridolina RolföTiền đạo10000005.5
3Linda SembrantHậu vệ00000006.63
15Julia Zigiotti OlmeTiền đạo00000006.31
11Rusul Rosa KafajiTiền đạo00000000
2Jonna AnderssonHậu vệ00000006.02
8Matilda VinbergTiền vệ00000000
France Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Griedge Mbock BathyHậu vệ00000000
17Sandy BaltimoreTiền vệ00000000
-Jade·Le GuillyHậu vệ00000000
-Vicki·BechoTiền đạo40010006.76
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
4Estelle CascarinoHậu vệ00000000
-Julie DufourTiền đạo00000000
-Solène DurandThủ môn00000000
6Amandine HenryTiền vệ00000006.74
7Sakina KarchaouiTiền đạo00020007.04
-Lea Le GarrecTiền vệ00000000
10Delphine CascarinoTiền đạo20020006.6
16Pauline Peyraud MagninThủ môn00000006.94
13Selma·BachaHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng
14Sandie TolettiTiền vệ00000006.8
3Wendie RenardHậu vệ20100007.8
Bàn thắng
9Eugénie Le SommerTiền vệ20020005.26
2Maelle LakrarHậu vệ00000006.78
8Grace GeyoroTiền vệ20000006.19
11Kadidiatou DianiTiền đạo00020008.07
Thẻ đỏ
15Kenza DaliTiền vệ00010007.67
1Constance PicaudThủ môn00000000
21Eve PerissetHậu vệ00000006.56

Sweden Women vs France Women ngày 10-04-2024 - Thống kê cầu thủ