Venezuela
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Jhonder CadizTiền đạo00000006.6
4Jon AramburuHậu vệ20010008.33
Thẻ đỏ
22Rafael RomoThủ môn00000006.57
-Yordan OsorioHậu vệ10000006.68
2Nahuel FerraresiHậu vệ10000006.43
15Miguel NavarroHậu vệ20010006.5
Thẻ vàng
-Delvin AlfonzoHậu vệ00000000
25Eduard BelloTiền đạo30010106.76
13José MartínezTiền vệ00000005.63
Thẻ vàng
16Telasco SegoviaTiền vệ10010006.89
23Salomón RondónTiền đạo40000005.66
16Jhon MurilloTiền vệ00000000
14Christian MakounHậu vệ00000000
11Darwin MachísTiền vệ20010006.63
-Joel GraterolThủ môn00000000
18Cristian CasseresTiền vệ00000006.89
Thẻ vàng
-Yeferson SoteldoTiền đạo10010006.89
7Jefferson SavarinoTiền vệ30010006.39
8Tomás RincónTiền vệ00000006.8
19Eric RamirezTiền đạo00000000
14Rubén Alejandro Ramírez Dos RamosHậu vệ00000000
12Alain BarojaThủ môn00000000
-Jesus·BuenoHậu vệ00000000
Uruguay
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Facundo PellistriTiền đạo00010006.16
12Franco IsraelThủ môn00000000
22Nicolas MarichalHậu vệ10000006.88
-Lucas Pino GarcíaTiền vệ00000000
3Jose Luis RodriguezHậu vệ00000000
19Luciano RodríguezTiền đạo00000000
-Agustin Sant AnnaHậu vệ00000000
21Facundo Daniel Torres PerezTiền đạo00000006.02
1Sergio RochetThủ môn00000008.25
13Guillermo VarelaHậu vệ00000006.14
2Santiago BuenoHậu vệ00000006.57
-Sebastián CáceresHậu vệ00000006.13
-Lucas OlazaHậu vệ30000106.09
-Emiliano MartínezHậu vệ10010005.76
Thẻ vàng
20Maximiliano AraujoTiền vệ00010006.36
4Nicolas FonsecaTiền vệ00000006.1
23Santiago MeleThủ môn00000000
-Miguel MerentielTiền đạo00000006.24
Thẻ vàng
-Tiago PalaciosTiền đạo00000000
6Marcelo SaracchiHậu vệ00000005.98
5Manuel UgarteTiền vệ00030006.64
Thẻ vàng
10Brian RodríguezTiền đạo20000106.51
Thẻ vàng
17Cristian OliveraTiền đạo10000005.62

Venezuela vs Uruguay ngày 11-09-2024 - Thống kê cầu thủ