Brighton Hove Albion
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Yankuba MintehTiền đạo00020006.35
-Julio EncisoTiền đạo30030006.42
30Pervis EstupinanHậu vệ10000007.17
-Jakub ModerTiền vệ00000000
-Ruairi McConvilleHậu vệ00000000
-Evan FergusonTiền đạo00000006.88
8Brajan GrudaTiền đạo10010106.19
1Bart VerbruggenThủ môn00000005.98
2Tariq LampteyHậu vệ10000006.23
29Jan Paul van HeckeHậu vệ00000005.61
5Lewis DunkHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
20Carlos Noom Quomah BalebaHậu vệ20030007.27
26Yasin Abbas AyariTiền vệ10000006.21
11S. AdingraTiền đạo00000006.68
14Georginio RutterTiền đạo10000005.89
22Kaoru MitomaTiền đạo30050007.93
9João PedroTiền đạo20020007
3Igor JúlioHậu vệ00000000
27Mats WiefferHậu vệ00000006.66
23Jason SteeleThủ môn00000000
-R. McConvilleHậu vệ00000000
Crystal Palace
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Jean-Philippe MatetaTiền đạo10000006.11
-Jeffrey SchluppTiền vệ00000000
1Dean HendersonThủ môn00000007.99
Thẻ vàng
-Asher AgbinoneTiền đạo00000000
17Nathaniel ClyneHậu vệ00000006.6
55Justin DevennyTiền vệ00000006.66
28Cheick Oumar DoucouréHậu vệ10000005.99
18Daichi KamadaTiền vệ00000007.44
58Caleb Billy·Mawuko KporhaHậu vệ00000000
9Edward NketiahTiền đạo30011015.84
19Will HughesTiền vệ00000005.74
8Jefferson LermaHậu vệ00010006.07
3Tyrick MitchellHậu vệ00001006.89
7Ismaila SarrTiền đạo50211019.14
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Trevoh ChalobahHậu vệ10100006.98
Bàn thắng
5Maxence LacroixHậu vệ00000006.18
6Marc GuehiHậu vệ00010005.05
Thẻ vàng
12Daniel MuñozHậu vệ10000006.67
Thẻ vàng
30Matt TurnerThủ môn00000000
10Eberechi EzeTiền vệ10010006.28

Brighton Hove Albion vs Crystal Palace ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ