MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ioannis Foivos BotosTiền vệ10000010
-Jaroslav SvozilHậu vệ10000000
27Ebrima SinghatehTiền đạo30020010
8david plankaTiền vệ00000000
11Andrija·RaznatovicHậu vệ10000000
13Filip VechetaTiền đạo10000000
Thẻ vàng
-Martin RegáliTiền đạo10120010
Bàn thắng
28Patrik CavosHậu vệ00000000
15lukas endlHậu vệ20010000
-David MosesTiền vệ00000000
20Momčilo RaspopovićHậu vệ00000000
10Denny SamkoTiền vệ10000000
-Ondřej SchovanecThủ môn00000000
30Jakub LapešThủ môn00000000
7Kristián ValloTiền vệ00020000
Thẻ vàng
6Sebastian BoháčTiền vệ00000000
-Lucky EzehTiền đạo00000000
18Kahuan ViniciusTiền đạo00000000
-Milan KnoblochThủ môn00000000
-A. MemićTiền đạo00000000
-Rajmund MikusTiền vệ00000000
3Emmanuel AyaosiTiền vệ00010000
Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vojtěch VorelThủ môn00000000
11Indrit TuciTiền đạo00000000
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000000
18Lukáš SadílekTiền vệ10100000
Bàn thắng
25Asger SørensenHậu vệ40000000
-Roman Horák-00000000
28Tomáš WiesnerTiền vệ10001010
41Martin VitikHậu vệ30010000
-Markus SolbakkenHậu vệ00000000
-Jakub PesekTiền đạo00000000
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
30Jaroslav ZelenýHậu vệ00000000
-David PavelkaTiền vệ00000000
29ermal krasniqiTiền đạo40000020
7Victor OlatunjiTiền đạo10000000
9Albion RrahmaniTiền đạo60111020
Bàn thắng
2Martin SuchomelTiền vệ20000000
20Qazim LaciTiền vệ40101100
Bàn thắng
6Kaan KairinenTiền vệ00000000
27Filip PanákHậu vệ00010000
-Radek silerTiền đạo00000000
14Veljko BirmančevićTiền đạo30100000
Bàn thắng
-roman horakTiền vệ00000000
-Radek ŠilerTiền đạo00000000

Sparta Praha vs MFK Karvina ngày 04-12-2024 - Thống kê cầu thủ