MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4aboubacar traoreHậu vệ00000000
-Ondřej SchovanecThủ môn00000000
11Andrija·RaznatovicHậu vệ00000000
3Emmanuel AyaosiTiền vệ00000000
30Jakub LapešThủ môn00000006.7
25Jiri FleismanHậu vệ00000007.2
28Patrik CavosHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
8david plankaTiền vệ20000007.3
-Samuel Šigut-41110007.7
Bàn thắng
10Denny SamkoTiền vệ30021007
29Michal TomičHậu vệ40010107.2
Thẻ vàng
13Filip VechetaTiền đạo60200008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
-Rok ŠtormanTiền vệ10020000
20Momčilo RaspopovićHậu vệ00000000
1Vladimir NeumanThủ môn00000000
18Kahuan ViniciusTiền đạo00000000
15lukas endlHậu vệ00000000
21Alexandr BuzekHậu vệ00000006.4
7Kristián ValloTiền vệ31030006.9
37Dávid KrčíkHậu vệ10000007
Thẻ vàng
49Sahmkou CamaraHậu vệ00010007.5
-Martin ZedníčekTiền vệ00000000
Mlada Boleslav
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Denis DonatHậu vệ00000000
9Matyáš VojtaTiền đạo00000006.4
5Benson SakalaHậu vệ00000006.2
18Matěj PulkrabTiền đạo00000000
15Nicolas PennerTiền vệ10000006.4
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
7Yildren IbrahimajTiền vệ10000006.5
11Jakub FulnekTiền đạo00000000
27Aleš MandousThủ môn00000006.8
Thẻ vàng
14Tomas KralHậu vệ00000006.1
17Marek SuchýHậu vệ00000006.2
6Vojtech HoraTiền đạo10000000
31Dominik KostkaTiền vệ00020006.5
12Vojtech StranskyTiền vệ00010006.8
16Jetmir HalitiHậu vệ00010006.3
30Daniel MarečekTiền vệ00000000
28lukas masekTiền đạo40100010
Bàn thắng
10Tomáš LadraTiền đạo10000016.6
20Solomon JohnTiền đạo21010006.5
22Michal SevcikTiền vệ10000006.4
59Jiri FloderThủ môn00000000

MFK Karvina vs Mlada Boleslav ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ