[AUS NSW-N U20-] Sydney Olympic U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 0.0% |
[AUS NSW-N U20-] APIA Leichhardt Tigers U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 18 | 6 | 33.3% |
Sydney Olympic U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 16-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 05-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | X |
AB U20 L | 22-04-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 17-07-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AB U20 L | 01-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 30-05-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 13-03-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | X |
AB U20 L | 13-09-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | T |
AB U20 L | 08-03-20 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS U20 | 21-07-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
Sydney Olympic U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 11-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.76 | -0.21 | -0.19 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | X |
AB U20 L | 09-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | H | 0.89 | 0.25 | 0.87 | T | X |
AB U20 L | 01-06-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AB U20 L | 17-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 05-05-24 | 4 - 3 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.53 | -0.25 | -0.37 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
AB U20 L | 28-04-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 21-04-24 | 5 - 3 (1 - 3) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 14-04-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 30-03-24 | 5 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
APIA Leichhardt Tigers U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 16-06-24 | 2 - 5 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.23 | -0.21 | -0.68 | -0.99 | -1 | 0.75 | T | ||
AB U20 L | 13-06-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 7 - 6 | -0.36 | -0.26 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
AB U20 L | 07-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.62 | -0.22 | -0.28 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
AB U20 L | 25-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 18-05-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.34 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
AB U20 L | 11-05-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 21-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
AB U20 L | 07-04-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 30-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 23-03-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 0 - 12 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.81 | -0.5 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
Sydney Olympic U20 |
Sydney Olympic U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |