KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Dermane KarimHậu vệ00000006.4
95Lucas PirardThủ môn00000006.1
Thẻ vàng
6Nayel MehssatouHậu vệ00001007.1
4Mark MampassiHậu vệ00000007
Thẻ vàng
5James Willy NdjeungoueHậu vệ11000006.6
Thẻ đỏ
11Dion De NeveTiền vệ10010006.2
27Abdoulaye SissakoHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
16Brecht DejaegereTiền vệ10000006.5
93Jean-Kevin DuverneHậu vệ00030006.2
33Ryotaro TsunodaHậu vệ00010007.3
68Thierry AmbroseTiền đạo10130007.2
Bàn thắngThẻ vàng
10Abdelkahar KadriTiền vệ10000006.7
18Koen KostonsTiền đạo10001007
17Massimo BrunoTiền đạo00000000
9Karol CzubakTiền đạo00000000
13Ebbe De VlaeminckThủ môn00000000
20Gilles DewaeleHậu vệ00000000
19Nacho FerriTiền đạo00000006.7
-Mouhamed Guèye II-00000000
23Marco IlaimaharitraHậu vệ10100006.9
Bàn thắng
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Tom VandenbergheThủ môn00000006
23Jordan TorunarighaHậu vệ00000006.7
20Tiago AraújoHậu vệ10010006.1
19Franck SurdezTiền đạo00000000
11Momodou SonkoTiền đạo00010006.6
29Hélio VarelaTiền đạo00000006.3
10Aime Ntsama OmgbaTiền vệ00010006.7
9Andri GuðjohnsenTiền đạo00000000
8Pieter GerkensTiền vệ00000000
30Célestin De SchrevelThủ môn00000000
22Noah FadigaHậu vệ10110007.4
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
12Hugo GamborHậu vệ00000006.4
24Sven KumsTiền vệ00010006.9
2Samuel KottoHậu vệ00010006.5
16Mathias DelorgeTiền vệ10000006.2
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ00030006.9
15Atsuki ItoTiền vệ20020007
18Matisse SamoiseTiền vệ00010006.4
-Bi Christ Hyllarion Goore-50040016.6
14Dante VanzeirTiền đạo00001007.2

KAA Gent vs KV Kortrijk ngày 17-03-2025 - Thống kê cầu thủ