Plymouth Argyle
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
44Victor PálssonHậu vệ00000000
31Daniel GrimshawThủ môn00000000
-Andre GrayTiền đạo00000006.84
-Tegan Finn-00000006.83
21Conor HazardThủ môn00000006.81
2Bali MumbaHậu vệ40000006.08
6Kornel·SzucsHậu vệ00000006.39
-Lewis GibsonHậu vệ10000006.8
22Brendon GallowayHậu vệ00010006.78
20Adam RandellHậu vệ10000105.72
-Morgan WhittakerTiền đạo10010005.15
18Darko GyabiTiền vệ10010005.85
28Rami HajalTiền vệ11000006.02
29Matthew SorinolaHậu vệ00000006.59
Thẻ vàng
9Ryan HardieTiền đạo00000006.23
34Caleb RobertsTiền vệ20000006.06
Thẻ vàng
35Frederick Habib Yambapou IssakaTiền đạo00000000
4Jordan HoughtonHậu vệ00000000
3Nathaniel OgbetaHậu vệ00000000
5Julio PleguezueloHậu vệ00000000
Oxford United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Hidde ter AvestHậu vệ00000006.09
-Louie SibleyTiền vệ00000000
-Dane ScarlettTiền đạo00000006.75
10Matt PhillipsTiền đạo10000006.19
30Peter KiosoHậu vệ00000000
21Matt IngramThủ môn00000000
23Siriki DembeleTiền đạo00000000
-Kyle EdwardsTiền đạo00000000
15Idris El MizouniTiền vệ00000006.77
1Jamie CummingThủ môn00000007.15
2Sam LongHậu vệ00000006.23
5Elliott MooreHậu vệ00010006.56
3Ciaron·BrownHậu vệ30100007.42
Bàn thắng
22Greg LeighHậu vệ21000006.02
4Will VaulksHậu vệ00010006.15
8Cameron BrannaganTiền vệ10000007.76
7Przemyslaw PłachetaTiền đạo40100038.8
Bàn thắngThẻ đỏ
20Ruben RodriguesTiền vệ00011017.17
19Tyler GoodrhamTiền đạo10021007.6
9Mark HarrisTiền đạo20000006.09

Oxford United vs Plymouth Argyle ngày 29-12-2024 - Thống kê cầu thủ