Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Youth Cup-] EC Macapa AP Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | 7 | 16.7% |
[BRA Youth Cup-] Nautico PE (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | 7 | 16.7% |
EC Macapa AP Youth |
Chủ - Khách |
---|
Nautico PE (Youth)EC Macapa AP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 16-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
EC Macapa AP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 16-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 02-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
CSP YC | 13-01-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CSP YC | 11-01-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.90 | -0.16 | -0.09 | T | 0.70 | 2 | 1.00 | T | T |
CSP YC | 08-01-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | H | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | X |
CSP YC | 05-01-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Nautico PE (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 16-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 02-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 03-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 26-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 14-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 06-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 13 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
EC Macapa AP Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
EC Macapa AP Youth |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |