[Iraq Stars League-8] Naft Missan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 5 | 8 | 28 | 28 | 38 | 8 | 45.8% |
11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 12 | 16 | 15 | 36.4% |
13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 16 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 2 | 11 | 50.0% |
[Iraq Stars League-5] Al Quwa Al Jawiya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 13 | 4 | 8 | 27 | 26 | 43 | 5 | 52.0% |
11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 8 | 20 | 10 | 54.5% |
14 | 7 | 2 | 5 | 14 | 18 | 23 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
Naft Missan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 15-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ C | 09-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 15-02-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 20-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 30-10-22 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 20-02-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ C | 10-11-21 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 30-09-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 16-05-21 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 01-01-21 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Naft Missan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 29-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 25-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 14-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 05-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 30-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 27-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Quwa Al Jawiya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ACL2 | 23-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | ||
IRQ D1 | 06-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ACL2 | 02-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | ||
IRQ D1 | 27-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ACL2 | 18-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | ||
IRQ D1 | 14-07-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Naft Missan |
Naft Missan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACL2 | 06-11-2024 | Khách | Al Khaldiya | 0 Ngày |
ACL2 | 27-11-2024 | Khách | FC Altyn Asyr | 21 Ngày |
ACL2 | 04-12-2024 | Chủ | Al-Taawoun | 28 Ngày |