Perth Glory (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Tijan Sally MckennaHậu vệ20000000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Megan WynneTiền vệ10010000
14Miku SunagaTiền vệ00000000
-Caitlin DoeglasTiền vệ20000000
9Gabby HollarTiền vệ40000000
8Georgia CassidyTiền vệ00000000
5Grace JohnstonHậu vệ10010000
13Naomi Thomas-ChinnamaHậu vệ00000000
-Casey DumontThủ môn00000000
11Natalie TathemHậu vệ10000000
29Onyinyechi ZoggHậu vệ00020000
-Charli Wainwright-00000000
-Claudia Valleta-00000000
21M. TemplemanThủ môn00000000
26Tanika LalaTiền đạo00000000
23Isobel DaltonTiền vệ00000000
Melbourne Victory (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jessica Young-00000000
24Laura PickettTiền vệ10000000
50Courtney NewbonThủ môn00000000
3Claudia BungeHậu vệ00010000
18Kayla MorrisonHậu vệ10110000
Bàn thắng
66Alana JancevskiTiền đạo10000100
8ALANA MURPHYTiền vệ00000000
13Sara D'AppoloniaTiền vệ00010000
10Alex ChidiacTiền vệ00010000
9Emily GielnikTiền đạo30010000
23Rachel LoweTiền vệ00000000
11Nickoletta FlanneryTiền vệ10000000
66Georgia Field CandyThủ môn00000000
-Rosie CurtisTiền vệ00000000
7Ella O'GradyTiền đạo00000000
-Sofia SakalisHậu vệ00000000
Thẻ vàng

Melbourne Victory (w) vs Perth Glory (w) ngày 18-01-2025 - Thống kê cầu thủ