[SCO Cup-] Stranraer |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 50.0% |
[SCO Cup-] Broxburn Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | 9 | 50.0% |
Stranraer |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Stranraer |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO L2 | 16-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
SCO L2 | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 6 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | T | 0.87 | 1 | 0.83 | T | T |
SCO L2 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.62 | -0.29 | -0.24 | B | 0.82 | 0.75 | 0.88 | B | X |
SCOFAC | 25-10-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO L2 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | H | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
SCO L2 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.47 | T | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | T |
SCO L2 | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | X |
SCO L2 | 21-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.32 | -0.34 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | T |
SCO L2 | 14-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
SCO BC | 07-09-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 6 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | B | 0.96 | 0 | 0.74 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%
Broxburn Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 22-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
SRC | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 09-11-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 05-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 16-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 05-10-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 01-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Stranraer |
Stranraer |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |