Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM First League-7] Ararat Yerevan II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 7 | 1 | 8 | 34 | 33 | 22 | 7 | 43.8% |
8 | 4 | 0 | 4 | 19 | 19 | 12 | 7 | 50.0% |
8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 14 | 10 | 8 | 37.5% |
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 9 | 50.0% |
[ARM First League-11] MIKA Ashtarak |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 2 | 11 | 14 | 52 | 11 | 11 | 18.8% |
9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 22 | 11 | 9 | 33.3% |
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 30 | 0 | 13 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 14 | 5 | 16.7% |
Ararat Yerevan II |
Chủ - Khách |
---|
MIKA AshtarakArarat Yerevan II |
Ararat Yerevan IIMIKA Ashtarak |
Ararat Yerevan IIMIKA Ashtarak |
MIKA AshtarakArarat Yerevan II |
Ararat Yerevan IIMIKA Ashtarak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 21-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARM D2 | 04-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ARM D2 | 04-04-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.85 | -0.50 | 0.85 | T | X |
ARM D2 | 17-10-22 | 0 - 3 (0 - 3) | - | -0.19 | -0.22 | -0.71 | T | 0.88 | -1.25 | 0.88 | T | X |
ARM D2 | 03-08-22 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Ararat Yerevan II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 29-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 23-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 17-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 27-09-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 24-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 17-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 13-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 26-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 15-08-24 | 4 - 6 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 27-05-24 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
MIKA Ashtarak |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 22-10-24 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 07-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM CUP | 01-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 26-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 18-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 13-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 28-08-24 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM CUP | 22-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 15-08-24 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D2 | 07-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ararat Yerevan II |
Ararat Yerevan II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 15-11-2024 | Khách | Nikarm | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D2 | 15-11-2024 | Chủ | Shirak Gjumri B | 6 Ngày |
ARM D2 | 23-11-2024 | Chủ | Urartu II | 14 Ngày |