So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.5
0.75
0.82
2.25
0.88
1.95
3.15
3.15
Live
-
-
-
0.89
2.25
0.81
1.95
3.10
3.20
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
1.11
5.30
17.50
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
0.88
2.25
0.93
1.95
3.10
3.75
Live
1.00
0.5
0.80
0.92
2.25
0.87
1.95
3.00
3.90
Run
0.60
0
-0.77
-0.11
2.5
0.05
1.00
51.00
126.00
Mansion88Sớm
-0.99
0.5
0.75
0.88
2.25
0.88
2.01
3.10
3.35
Live
0.90
0.5
0.86
0.87
2.25
0.89
1.90
3.15
3.60
Run
0.62
0
-0.82
-0.24
2.5
0.12
1.15
4.50
35.00
188betSớm
0.96
0.5
0.76
0.83
2.25
0.89
1.95
3.15
3.15
Live
-
-
-
0.90
2.25
0.82
1.95
3.10
3.20
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
2.5
0.02
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
1.00
0.5
0.80
0.90
2.25
0.90
2.00
2.94
3.22
Live
1.00
0.5
0.80
0.90
2.25
0.90
2.00
2.94
3.22
Run
0.61
0
-0.81
-0.19
2.5
0.05
1.12
4.23
36.00

Bên nào sẽ thắng?

Carabobo
ChủHòaKhách
Estudiantes Merida FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CaraboboSo Sánh Sức MạnhEstudiantes Merida FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VEN Primera Division-12] Carabobo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38171564929661244.7%
191261291342963.2%
195952016241826.3%
623164933.3%
[VEN Primera Division-19] Estudiantes Merida FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32106164049361931.3%
167362016241643.8%
1633102033122218.8%
612357516.7%

Thành tích đối đầu

Carabobo            
Chủ - Khách
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D122-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.33-0.38H0.710.000.99HX
VEN D123-03-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.61-0.30-0.24T0.860.750.84TX
VEN D122-06-231 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.43-0.32-0.39H0.760.000.94HX
VEN D121-05-232 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.56-0.32-0.27T0.780.500.92TX
VEN D108-09-220 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.58-0.31-0.26H0.960.750.74TX
VEN D111-03-220 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.46-0.31-0.38H0.960.250.74TX
VEN D125-11-203 - 2
(3 - 1)
2 - 3-0.61-0.28-0.26B0.850.750.85BT
VEN D125-10-202 - 2
(0 - 0)
- -0.45-0.32-0.34H0.960.250.86TT
VEN D122-02-204 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.50-0.31-0.31B1.000.500.82BT
VEN D120-10-192 - 1
(2 - 1)
5 - 6-0.45-0.30-0.36B1.000.250.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Carabobo            
Chủ - Khách
Caracas FCCarabobo FC
Carabobo FCDeportivo Tachira
Deportivo Rayo ZulianoCarabobo FC
Carabobo FCPortuguesa FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCDeportivo La Guaira
Zamora BarinasCarabobo FC
Universidad Central de VenezuelaCarabobo FC
Carabobo FCMetropolitanos FC
Angostura FCCarabobo FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D119-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.50-0.34-0.31H0.720.250.98TX
VEN D113-10-241 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.39-0.35-0.41H0.9200.78HH
VEN D105-10-242 - 1
(0 - 0)
9 - 5-0.35-0.35-0.45B0.75-0.250.95BT
VEN D129-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.32-0.27T0.800.50.90TX
VEN D122-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.33-0.38H0.7100.99HX
VEN D115-09-243 - 1
(1 - 1)
0 - 3-0.43-0.34-0.38T0.7400.96TT
VEN D104-09-242 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.32-0.33-0.50B0.95-0.250.75BX
VEN D129-08-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.35-0.40B0.8200.88BT
VEN D122-08-242 - 2
(1 - 0)
7 - 5-0.52-0.34-0.29H0.910.50.79TT
VEN D115-08-241 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.35-0.33-0.47T0.79-0.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Estudiantes Merida FC            
Chủ - Khách
Deportivo Rayo ZulianoEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCPortuguesa FC
Zamora BarinasEstudiantes Merida FC
Deportivo La GuairaEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Universidad Central de VenezuelaEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
CD Hermanos ColmenaresEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMonagas SC
Zamora CFEstudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D119-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.44-0.32-0.390.7001.00T
VEN D112-10-242 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.29-0.280.830.50.87X
VEN D105-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.42-0.32-0.410.8300.87X
VEN D127-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.47-0.32-0.330.860.250.84X
VEN D122-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.33-0.38H0.7100.99HX
VEN D114-09-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.32-0.360.900.250.80T
VEN D102-09-244 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.45-0.33-0.370.980.250.72T
VEN D126-08-241 - 2
(1 - 2)
6 - 9-0.43-0.32-0.410.8000.90T
VEN D122-08-242 - 1
(2 - 1)
4 - 3-0.41-0.31-0.420.8700.83T
INT CF16-08-240 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.36-0.31-0.480.82-0.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

CaraboboSo sánh số liệuEstudiantes Merida FC
  • 11Tổng số ghi bàn14
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Carabobo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem16XemXem5XemXem12XemXem48.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem
17XemXem10XemXem2XemXem5XemXem58.8%XemXem9XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
Estudiantes Merida FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem1XemXem12XemXem50%XemXem14XemXem53.8%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Carabobo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem12XemXem10XemXem11XemXem36.4%XemXem15XemXem45.5%XemXem16XemXem48.5%XemXem
17XemXem7XemXem4XemXem6XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem5XemXem6XemXem5XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
614116.7%Xem233.3%466.7%Xem
Estudiantes Merida FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem6XemXem10XemXem38.5%XemXem8XemXem30.8%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem5XemXem5XemXem3XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
612316.7%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CaraboboThời gian ghi bànEstudiantes Merida FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    9
    0 Bàn
    13
    7
    1 Bàn
    8
    7
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    17
    11
    Bàn thắng H1
    19
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CaraboboChi tiết về HT/FTEstudiantes Merida FC
  • 8
    4
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    7
    2
    H/T
    10
    5
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
CaraboboSố bàn thắng trong H1&H2Estudiantes Merida FC
  • 6
    3
    Thắng 2+ bàn
    9
    5
    Thắng 1 bàn
    12
    6
    Hòa
    4
    9
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Carabobo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Estudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 44.7%Thắng31.3% [10]
  • [15] 39.5%Hòa18.8% [10]
  • [6] 15.8%Bại50.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [12] 31.6%Thắng9.4% [3]
  • [6] 15.8%Hòa9.4% [3]
  • [1] 2.6%Bại31.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.29 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    0.34 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.53
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 15.38%thắng 2 bàn+15.38% [2]
  • [3] 23.08%thắng 1 bàn15.38% [2]
  • [5] 38.46%Hòa15.38% [2]
  • [1] 7.69%Mất 1 bàn23.08% [3]
  • [2] 15.38%Mất 2 bàn+ 30.77% [4]

Carabobo VS Estudiantes Merida FC ngày 28-10-2024 - Thông tin đội hình