So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.73
0.77
1.5
0.99
2.35
2.71
3.10
Live
-0.96
0.25
0.72
0.96
1.5
0.80
2.42
2.47
3.25
Run
-0.88
0
0.73
-0.49
6.5
0.33
1.20
3.00
5.00
BET365Sớm
-0.93
0.25
0.73
0.78
1.5
-0.97
2.38
2.55
3.30
Live
-0.93
0.25
0.73
0.78
1.5
-0.97
2.38
2.55
3.30
Run
-0.93
0
0.72
-0.50
6.5
0.37
1.01
23.00
34.00
Mansion88Sớm
-0.88
0.25
0.67
0.78
1.5
-0.98
2.50
2.44
3.25
Live
0.95
0
0.85
0.95
1.5
0.85
2.61
2.42
3.10
Run
-0.90
0
0.74
-0.25
6.5
0.13
1.22
3.60
19.00
188betSớm
-0.96
0.25
0.74
0.78
1.5
1.00
2.42
2.47
3.25
Live
-0.95
0.25
0.73
0.92
1.5
0.86
2.42
2.47
3.25
Run
-0.85
0
0.75
-0.55
6.5
0.43
1.01
13.00
17.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
0.92
2.25
0.90
1.49
3.13
7.40

Bên nào sẽ thắng?

Aluminium Arak
ChủHòaKhách
Foolad Khozestan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Aluminium ArakSo Sánh Sức MạnhFoolad Khozestan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 35%So Sánh Đối Đầu65%
  • Tất cả
  • 1T 4H 3B
    3T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
622276833.3%
[IRN Pro League-4] Foolad Khozestan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241266292542450.0%
1265116923450.0%
12615131619450.0%
6321541150.0%

Thành tích đối đầu

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Foolad KhozestanAluminium Arak
Foolad KhozestanAluminium Arak
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Foolad KhozestanAluminium Arak
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Foolad KhozestanAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR01-05-241 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.37-0.29H0.860.250.96TT
IRN PR10-11-231 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.45-0.37-0.28B0.910.250.91BX
IRN PR18-05-232 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.47-0.38-0.27H0.820.250.94TT
IRN PR04-01-230 - 1
(0 - 1)
- -0.39-0.40-0.33B-0.850.250.67BX
IRN PR13-02-221 - 0
(0 - 0)
- ---B---
IRN PR27-10-213 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.40-0.37-0.35T0.790.00-0.97TT
IRN PR01-04-210 - 0
(0 - 0)
5 - 5---H---
IRN PR30-11-200 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.72-0.27-0.13H0.771.00-0.95TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Zob AhanAluminium Arak
Aluminium ArakKheybar Khorramabad
PersepolisAluminium Arak
Aluminium ArakHavadar SC
Mes RafsanjanAluminium Arak
Aluminium ArakNassaji Mazandaran
Esteghlal KhozestanAluminium Arak
Aluminium ArakMes Rafsanjan
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakSepahan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR04-10-240 - 4
(0 - 1)
7 - 3-0.47-0.34-0.29T0.840.250.98TT
IRN PR27-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.44-0.34-0.33T0.970.250.85TX
IRN PR20-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.61-0.33-0.16B0.880.750.94BT
IRN PR14-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.50-0.37-0.25H1.000.50.82TX
IRN PR29-08-243 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.37-0.34-0.39B0.9700.85BT
IRN PR22-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.37-0.31H-0.980.250.80TT
IRN PR15-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.36-0.37-0.39H0.9700.85HX
Iran Cup15-06-241 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.44-0.35-0.33H-0.990.250.81TH
IRN PR01-06-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.48-0.35-0.29H0.810.25-0.99TT
IRN PR28-05-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.29-0.35-0.48B-0.98-0.250.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Foolad Khozestan            
Chủ - Khách
Tractor S.C.Foolad Khozestan
Foolad KhozestanZob Ahan
Havadar SCFoolad Khozestan
Foolad KhozestanKheybar Khorramabad
PersepolisFoolad Khozestan
Foolad KhozestanMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranFoolad Khozestan
Nassaji MazandaranFoolad Khozestan
Foolad KhozestanPeykan
Foolad KhozestanZob Ahan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR06-10-241 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.59-0.32-0.190.940.750.88T
IRN PR28-09-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.42-0.39-0.29-0.970.250.79X
IRN PR21-09-240 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.30-0.37-0.450.91-0.250.91X
IRN PR14-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.44-0.38-0.290.950.250.87T
IRN PR30-08-242 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.68-0.26-0.160.9110.91X
IRN PR22-08-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.32-0.34-0.450.88-0.250.94X
IRN PR16-08-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.44-0.34-0.331.000.250.82X
IRN PR01-06-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95X
IRN PR28-05-242 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.42-0.36-0.350.730-0.92T
IRN PR24-05-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.52-0.34-0.260.930.50.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Aluminium ArakSo sánh số liệuFoolad Khozestan
  • 9Tổng số ghi bàn10
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.0
  • 9Tổng số mất bàn6
  • 0.9Trung bình mất bàn0.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Foolad Khozestan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
Foolad Khozestan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem3XemXem0XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
642066.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Aluminium ArakThời gian ghi bànFoolad Khozestan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Aluminium ArakChi tiết về HT/FTFoolad Khozestan
  • 0
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    4
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Aluminium ArakSố bàn thắng trong H1&H2Foolad Khozestan
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR27-10-2024KháchTractor S.C.9 Ngày
IRN PR01-11-2024KháchSepahan14 Ngày
Foolad Khozestan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR27-10-2024ChủSepahan9 Ngày
IRN PR01-11-2024KháchGol Gohar FC14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng50.0% [12]
  • [11] 44.0%Hòa25.0% [12]
  • [8] 32.0%Bại25.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng25.0% [6]
  • [8] 32.0%Hòa4.2% [1]
  • [1] 4.0%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    1.04
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Aluminium Arak VS Foolad Khozestan ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình