Jagiellonia Bialystok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-peter kovacikHậu vệ00000000
-Jetmir HalitiHậu vệ00000000
82Tomas SilvaHậu vệ00000000
-Marcin ListkowskiTiền vệ00000000
50Sławomir AbramowiczThủ môn00000006.5
6Taras RomanczukHậu vệ10000007.1
Thẻ đỏ
99Kristoffer Normann HansenTiền đạo20010007.1
16Michal SáčekHậu vệ10000007.1
3Dušan StojinovićHậu vệ00000007
14Jarosław KubickiHậu vệ00000006.8
17Adrián DiéguezHậu vệ10000007.1
20VillarTiền đạo10001000
44João MoutinhoHậu vệ10010006.7
-Rui Filipe da Cunha CorreiaHậu vệ10000000
Thẻ vàng
11Jesús ImazTiền vệ30000006.1
1Max StryjekThủ môn00000000
10Afimico PululuTiền đạo40210006.7
Bàn thắng
51alan rybakTiền đạo00000000
21Darko ChurlinovTiền đạo20020007
5Cezary PolakHậu vệ00000000
-M. Piekutowski-00000000
-Aurelien NguiambaTiền vệ00010000
CS Petrocub
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Marin CaruntuTiền đạo00000006.7
-Vasile JardanTiền vệ10000006.9
39Teodor lunguTiền vệ20000106.6
Thẻ vàng
-Vsevolod NihaevTiền vệ00010006.5
21Maxim PotirnicheHậu vệ00000000
-Gilbert Djangmah Narh-00000000
23Mihai LupanTiền vệ00000000
31victor dodonThủ môn00000000
-B. DialloTiền vệ00020000
32D. CovalThủ môn00000000
66Ion BorsHậu vệ00000000
55Manuel Nana AgyemangHậu vệ00000000
1silivu smaleneaThủ môn00000007.1
90Ion JardanHậu vệ00010006.8
Thẻ vàng
-Victor MudracHậu vệ00000007.1
20Donalio Melachio DouanlaTiền vệ00000006.5
11Sergiu PlaticaHậu vệ00000006.5
9Vladimir AmbrosTiền đạo00010006.9
8Dumitru DemianTiền đạo10000006.7
-Marin CăruntuTiền đạo00000000

Jagiellonia Bialystok vs CS Petrocub ngày 24-10-2024 - Thống kê cầu thủ