[CHN Women's Super League-12] Hainan Qiongzhong (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 1 | 6 | 15 | 16 | 68 | 9 | 12 | 4.5% |
11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 30 | 6 | 12 | 9.1% |
11 | 0 | 3 | 8 | 8 | 38 | 3 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 6 | 5 | 0.0% |
[CHN Women's Super League-8] Shandong Jsff(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 4 | 12 | 22 | 29 | 22 | 8 | 27.3% |
11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 15 | 14 | 7 | 36.4% |
11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 14 | 8 | 8 | 18.2% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 | 16.7% |
Hainan Qiongzhong (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hainan Qiongzhong (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
CWPL | 14-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CWPL | 30-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 23-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 19-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | H | 0.98 | -1 | 0.72 | B | X |
CLW | 13-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 10-10-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 07-10-23 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 17-09-23 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Shandong Jsff(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 20-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 31-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.31 | -0.33 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
CWPL | 24-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
Chinese STU | 05-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.83 | -0.21 | -0.12 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
CWPL | 02-12-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
CWPL | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 19-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.34 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | H | ||
CWPL | 15-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.25 | -0.26 | -0.65 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Hainan Qiongzhong (w) |
Hainan Qiongzhong (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-05-2024 | Chủ | Shanghai RCB (W) | 8 Ngày |
CWPL | 19-05-2024 | Khách | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 15 Ngày |
CWPL | 08-06-2024 | Khách | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 11-05-2024 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 7 Ngày |
CWPL | 18-05-2024 | Chủ | Jiangsu Wuxi (W) | 14 Ngày |
CWPL | 09-06-2024 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 36 Ngày |