[CHN League 2-9] Beijing IT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 13 | 16 | 17 | 47 | 52 | 55 | 9 | 28.3% |
14 | 7 | 0 | 7 | 16 | 15 | 21 | 14 | 50.0% |
14 | 1 | 9 | 4 | 12 | 17 | 12 | 13 | 7.1% |
6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 7 | 16.7% |
[CHN League 2-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 26 | 8 | 11 | 85 | 45 | 86 | 3 | 57.8% |
14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 13 | 28 | 9 | 57.1% |
13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 13 | 66.7% |
Beijing IT |
Chủ - Khách |
---|
ShaanXi UnionBei Li Gong |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 06-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Beijing IT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
CHA D2 | 01-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.17 | -0.22 | -0.76 | H | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.50 | -0.36 | -0.33 | H | 0.70 | 0.25 | 0.90 | T | X |
CFC | 19-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.11 | -0.20 | -0.85 | B | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 12-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.35 | -0.32 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CFC | 20-04-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 16-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.40 | H | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
CHA D2 | 10-04-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 5 - 2 | -0.58 | -0.29 | -0.28 | B | 0.92 | 0.75 | 0.78 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.18 | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | ||
CHA D2 | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
CFC | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.24 | -0.31 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 27-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 20-04-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 16-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | 0.98 | -0.5 | 0.72 | X | ||
CHA D2 | 11-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 06-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
Beijing IT |
Beijing IT |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 22-06-2024 | Khách | Dalian Kun City | 6 Ngày |
CHA D2 | 29-06-2024 | Chủ | Langfang City of Glory | 13 Ngày |
CHA D2 | 06-07-2024 | Khách | Shandong Taishan B | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CFC | 21-06-2024 | Chủ | Changchun Yatai | 5 Ngày |
CHA D2 | 22-06-2024 | Khách | Haimen Codion | 6 Ngày |
CHA D2 | 29-06-2024 | Chủ | Shandong Taishan B | 13 Ngày |