[AUS NSW Women's League-2] Apia L Tigers (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 6 | 4 | 54 | 35 | 51 | 2 | 60.0% |
12 | 8 | 3 | 1 | 27 | 14 | 27 | 1 | 66.7% |
13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 21 | 24 | 3 | 53.8% |
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 14 | 66.7% |
[AUS NSW Women's League-10] University of Sydney (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 8 | 6 | 12 | 41 | 48 | 30 | 10 | 30.8% |
13 | 3 | 3 | 7 | 22 | 28 | 12 | 11 | 23.1% |
13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | 18 | 8 | 38.5% |
6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | 4 | 16.7% |
Apia L Tigers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 21-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.14 | -0.19 | -0.81 | T | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | T |
AUS WNSW | 11-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WNSW | 12-03-23 | 4 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WNSW | 24-07-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | B | 0.85 | 0.00 | 0.85 | B | X |
AUS WNSW | 08-05-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FFSA WPL | 09-08-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | B | 0.96 | -0.80 | 0.80 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Apia L Tigers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 06-07-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WNSW | 03-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | H | 0.94 | -0.5 | 0.76 | B | X |
AUS WNSW | 30-06-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
AUS WNSW | 23-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
AUS WNSW | 09-06-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 4 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | H | 0.83 | 0.75 | 0.87 | T | T |
AUS WNSW | 02-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | T | 0.88 | 0 | 0.82 | T | T |
AUS WNSW | 26-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WNSW | 19-05-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WNSW | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WNSW | 04-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.16 | -0.21 | -0.79 | H | 0.85 | -1.5 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 83%
University of Sydney (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 07-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.29 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | X | ||
AUS WNSW | 30-06-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | ||
AUS WNSW | 19-06-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 16-06-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 1 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
AUS WNSW | 09-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.24 | -0.26 | -0.66 | 0.76 | -1 | 0.94 | X | ||
AUS WNSW | 02-06-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.24 | -0.23 | -0.68 | 0.90 | -1 | 0.80 | T | ||
AUS WNSW | 29-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
AUS WNSW | 25-05-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 19-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 05-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.53 | -0.28 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%
Apia L Tigers (w) |
Apia L Tigers (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 28-07-2024 | Khách | Illawarra Stingrays (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 04-08-2024 | Chủ | NWS Spirit (W) | 14 Ngày |
AUS WNSW | 11-08-2024 | Khách | UNSW FC (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 28-07-2024 | Khách | Football NSW Institute (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 04-08-2024 | Chủ | UNSW FC (W) | 14 Ngày |
AUS WNSW | 11-08-2024 | Khách | Bulls Academy (W) | 21 Ngày |