[IRE Leinster Senior League-] UCD B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 8 | 33.3% |
[IRE Leinster Senior League-] St. Mochtas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
UCD B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
UCD B |
Chủ - Khách |
---|
Malahide UnitedUCD B |
UCD BWayside Celtic |
Lucan UnitedUCD B |
UCD BKilbarrack United |
UCD BMaynooth University Town FC |
Glebe North FCUCD B |
UCD BUsher Celtic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 25-10-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Ire LSL | 11-10-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 2 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
Ire LSL | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 15-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | T |
Ire LSL | 05-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | H | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
Ire LSL | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | T | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
St. Mochtas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | X | ||
Ire LSL | 18-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.20 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 13-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
INT CF | 08-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | X | ||
IRE MCUP | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 13-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 30-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
Ire LSL | 27-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 23-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
INT CF | 05-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
UCD B |
UCD B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |