[JPN Women's Empresss Cup-] VONDS Ichihara (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 100.0% |
[JPN Women's Empresss Cup-] Shizuoka Sangyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | 12 | 66.7% |
VONDS Ichihara (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
VONDS Ichihara (W) |
Chủ - Khách |
---|
Yokohama FC Seagulls (W)VONDS Ichihara (W) |
VONDS Ichihara (W)Mynavi Sendai B (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JW Cup | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
JW Cup | 23-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Shizuoka Sangyo University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JW Cup | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | ||
JW Cup | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
JPN WD1 | 12-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | ||
JPN WD1 | 06-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.86 | T | ||
JPN WD1 | 29-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 22-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
JPN WD1 | 14-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
JPN WD1 | 08-09-24 | 0 - 14 (0 - 7) | 2 - 1 | -0.19 | -0.24 | -0.70 | 0.76 | -1.25 | 1.00 | T | ||
JPN WD1 | 30-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 1.00 | 1.75 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
VONDS Ichihara (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VONDS Ichihara (W) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |