So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-2
0.75
0.80
3.25
0.80
8.90
5.60
1.10
Live
0.80
-2
0.80
0.60
3.25
1.00
8.70
5.70
1.10
Run
-0.80
-2
0.50
0.30
3.75
-0.60
8.50
5.90
1.15
BET365Sớm
0.93
-0.75
0.88
1.00
3
0.80
3.75
4.00
1.67
Live
0.88
-2
0.93
0.95
3.25
0.85
10.00
6.00
1.20
Run
-0.91
-0.25
0.70
1.00
6.5
0.80
26.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.94
-2
0.82
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.92
-0.25
0.61
-0.99
6.5
0.69
13.00
4.30
1.19
188betSớm
0.86
-2
0.76
0.81
3.25
0.81
8.90
5.60
1.10
Live
0.83
-2
0.79
0.59
3.25
-0.97
8.70
5.70
1.10
Run
-0.79
-2
0.51
0.31
3.75
-0.59
8.50
5.90
1.15
SbobetSớm
0.90
-1.75
0.78
0.73
3
0.95
7.50
5.00
1.18
Live
-0.95
-1.75
0.65
0.72
3.25
0.98
8.60
5.80
1.15
Run
-0.95
-0.25
0.65
1.00
6.75
0.70
8.80
6.10
1.14

Bên nào sẽ thắng?

Fakirerpool Young Mens Club
ChủHòaKhách
Rahmatganj MFS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fakirerpool Young Mens ClubSo Sánh Sức MạnhRahmatganj MFS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BGD Premier League-8] Fakirerpool Young Mens Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1030711299830.0%
41035123825.0%
62046176533.3%
6204613633.3%
[BGD Premier League-4] Rahmatganj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10505241715450.0%
43011249675.0%
620412136433.3%
65011261583.3%

Thành tích đối đầu

Fakirerpool Young Mens Club            
Chủ - Khách
Rahmatganj MFSFakirapool Young Mens Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-11-243 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Fakirerpool Young Mens Club            
Chủ - Khách
Fakirapool Young Mens ClubFortis Limited
Bangladesh Police ClubFakirapool Young Mens Club
Fakirapool Young Mens ClubAbahani Limited
Rahmatganj MFSFakirapool Young Mens Club
Fakirapool Young Mens ClubWari Club
Dhaka WanderersFakirapool Young Mens Club
PWD Sports ClubFakirapool Young Mens Club
Fakirapool Young Mens ClubDhaka Wanderers
Brothers UnionFakirapool Young Mens Club
Fortis FC AcademyFakirapool Young Mens Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D113-12-240 - 3
(0 - 0)
6 - 5-0.17-0.22-0.81B0.81-1.50.79BX
BGD D107-12-244 - 1
(1 - 1)
11 - 1-0.74-0.22-0.20B0.801.250.90BT
BGD D130-11-240 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.18-0.22-0.80B0.80-1.50.80BX
INT CF20-11-243 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BCL15-04-243 - 1
(1 - 0)
5 - 4---T--
BCL02-04-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8---T--
BCL16-03-241 - 4
(0 - 2)
5 - 2---T--
BCL19-04-232 - 2
(0 - 0)
2 - 0---H--
BCL16-04-232 - 0
(0 - 0)
7 - 0---B--
BCL25-01-231 - 1
(0 - 1)
3 - 11---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Rahmatganj MFS            
Chủ - Khách
Bashundhara KingsRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Chittagong AbahaniRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSFortis Limited
Rahmatganj MFSFakirapool Young Mens Club
Rahmatganj MFSSheikh Jamal
Rahmatganj MFSBashundhara Kings
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSSheikh Russel KC
Bangladesh Police ClubRahmatganj MFS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D114-12-244 - 1
(2 - 1)
9 - 5-0.76-0.23-0.150.781.250.92T
BDFC10-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.72-0.23-0.200.901.250.80X
BGD D106-12-240 - 2
(0 - 0)
0 - 5-----
BGD D130-11-243 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.38-0.33-0.490.75-0.250.85T
INT CF20-11-243 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BGD D129-05-242 - 0
(0 - 0)
1 - 4-----
BGD D124-05-240 - 0
(0 - 0)
0 - 4-0.06-0.14-0.920.88-2.250.88X
BGD D117-05-243 - 3
(2 - 2)
6 - 2-----
BGD D110-05-241 - 1
(0 - 0)
3 - 5-----
BGD D104-05-242 - 0
(0 - 0)
2 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%

Fakirerpool Young Mens ClubSo sánh số liệuRahmatganj MFS
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 19Tổng số mất bàn12
  • 1.9Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Fakirerpool Young Mens Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
30030.0%Xem133.3%266.7%Xem
Rahmatganj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Fakirerpool Young Mens Club
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3300100.0%Xem133.3%266.7%Xem
Rahmatganj MFS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20110.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fakirerpool Young Mens ClubThời gian ghi bànRahmatganj MFS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fakirerpool Young Mens ClubChi tiết về HT/FTRahmatganj MFS
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fakirerpool Young Mens ClubSố bàn thắng trong H1&H2Rahmatganj MFS
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fakirerpool Young Mens Club
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D103-01-2025KháchBrothers Union6 Ngày
BGD D110-01-2025KháchBashundhara Kings13 Ngày
BGD D117-01-2025ChủDhaka Wanderers20 Ngày
Rahmatganj MFS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D104-01-2025ChủDhaka Wanderers7 Ngày
BGD D110-01-2025KháchMohammedan Dhaka13 Ngày
BGD D118-01-2025ChủAbahani Limited21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 30.0%Thắng50.0% [5]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [5]
  • [7] 70.0%Bại50.0% [5]
  • Chủ/Khách
  • [1] 10.0%Thắng20.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [3] 30.0%Bại40.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    2.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    1.70
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [7] 70.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Fakirerpool Young Mens Club VS Rahmatganj MFS ngày 28-12-2024 - Thông tin đội hình