[BRA Campeonato Acreano-5] Humaita AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 8 | 10 | 5 | 28.6% |
4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 4 | 25.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 4 | 5 | 33.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 17 | 1 | 0.0% |
[BRA Campeonato Acreano-2] ADESG |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 14 | 2 | 57.1% |
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 9 | 2 | 75.0% |
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 3 | 33.3% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | 16.7% |
Humaita AC |
Chủ - Khách |
---|
ADE Senador GuiomardHumaita AC |
Humaita ACADE Senador Guiomard |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil L | 09-04-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Humaita AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CV | 22-01-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 20-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 13-07-24 | 2 - 5 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.09 | -0.18 | -0.88 | B | 0.95 | -1.75 | 0.75 | B | T |
BRA D4 | 07-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA D4 | 29-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 16-06-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.10 | -0.18 | -0.87 | B | 0.75 | -2 | 0.95 | B | T |
BRA D4 | 13-06-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 08-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 01-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
ADESG |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil L | 05-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 23-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 19-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 17-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil L | 04-04-23 | 6 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 07-03-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 21-04-22 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Humaita AC |
Humaita AC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |