[BRA Copa Sao Paulo Juniores-1] Sport Club Recife Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 1 | 66.7% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 4 | 1 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-3] Cascavel Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 3 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0.0% |
% |
Sport Club Recife Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sport Club Recife Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra CUU20 | 20-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Bra CUU20 | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 03-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 28-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 22-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 14-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 09-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 15-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 08-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 25-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cascavel Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Sport Club Recife Youth |
Sport Club Recife Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 08-01-2025 | Khách | Boavista (RJ) Youth | 4 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Khách | Referencia SP Youth | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 08-01-2025 | Khách | Referencia SP Youth | 4 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Chủ | Boavista (RJ) Youth | 6 Ngày |