[JPN J1-11] Urawa Red Diamonds |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | 10 | 11 | 25.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 66.7% |
5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | 4 | 11 | 0.0% |
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 | 4 | 0.0% |
[JPN J1-9] Fagiano Okayama |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 11 | 9 | 37.5% |
5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 1 | 11 | 2 | 60.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 19 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 1 | 13 | 66.7% |
Urawa Red Diamonds |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Urawa Red Diamonds |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 26-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.33 | -0.28 | -0.43 | B | 0.87 | -0.25 | -0.99 | B | T |
JPN D1 | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | H | -0.94 | 0 | 0.82 | H | X |
JPN D1 | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.58 | -0.27 | -0.20 | H | 0.95 | 0.75 | 0.93 | T | X |
JPN D1 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.35 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
JPN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.34 | -0.34 | -0.37 | B | -0.99 | 0 | 0.87 | B | X |
JPN D1 | 22-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.41 | -0.27 | -0.37 | H | 0.85 | 0 | -0.97 | H | X |
JPN D1 | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 13 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | T | -0.96 | -0.5 | 0.84 | T | T |
JPN D1 | 30-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.39 | H | 0.84 | 0 | -0.96 | H | X |
JPN D1 | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.30 | -0.37 | T | 0.88 | 0 | 1.00 | T | X |
JPN D1 | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.39 | B | 0.92 | 0 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%
Fagiano Okayama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 26-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.43 | 0.87 | -0.25 | -0.99 | H | ||
JPN D1 | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.32 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | X | ||
JPN D1 | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 11 | -0.33 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | -0.25 | -0.97 | X | ||
JPN D2 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | X | ||
JPN D2 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.82 | 0 | -0.94 | T | ||
JPN D2 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.26 | -0.27 | -0.55 | -0.95 | -0.5 | 0.83 | X | ||
JPN D2 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.63 | -0.24 | -0.21 | -0.98 | 1 | 0.86 | X | ||
JPN D2 | 27-10-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | 0.88 | 0.5 | 1.00 | T | ||
JPN D2 | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 11 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | -0.97 | 0.5 | 0.85 | T | ||
JPN D2 | 05-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.46 | 0.95 | -0.25 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Urawa Red Diamonds |
Urawa Red Diamonds |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 16-03-2025 | Khách | Kashima Antlers | 8 Ngày |
JPN D1 | 28-03-2025 | Khách | Cerezo Osaka | 20 Ngày |
JPN D1 | 02-04-2025 | Chủ | Shimizu S-Pulse | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 16-03-2025 | Chủ | Kawasaki Frontale | 8 Ngày |
JPN LC | 20-03-2025 | Khách | Giravanz Kitakyushu | 12 Ngày |
JPN D1 | 29-03-2025 | Chủ | Yokohama Marinos | 21 Ngày |