Mirandes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Victor ParadaHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
-Unai Eguiluz ArroyoHậu vệ00000006.3
11Alejandro Calvo MataTiền đạo00010006.5
7Adrián ButzkeTiền đạo00000000
29Iker Benito SánchezTiền đạo00000006.4
Thẻ vàng
15Pablo Tomeo FélezHậu vệ10000007
2Hugo Rincón LumbrerasHậu vệ00000007
6jon gorrotxategiHậu vệ20010006.9
1Luis Federico López AndugarThủ môn00000000
8Carlo GarciaTiền vệ00000000
28Alberto DadieTiền đạo00000000
13Raúl FernándezThủ môn00000007.6
22Juan GutiérrezHậu vệ00000007
Thẻ vàng
5Alberto RodríguezHậu vệ00000006.9
10Alberto Reina CamposTiền vệ20000107.4
20Ander Martín OdriozolaTiền đạo10000006.6
3Julio AlonsoHậu vệ00000006.5
-Joaquín PanichelliTiền đạo30000007.6
-Urko Iruretagoiena LertxundiTiền đạo21010006.6
21Sergio PostigoHậu vệ00000000
27Joel RocaTiền đạo00020006.4
Thẻ vàng
Granada CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Shon WeissmanTiền đạo10000006.6
11Georgiy TsitaishviliTiền đạo30010006.7
7Lucas BoyéTiền đạo20040017.2
10StoichkovTiền đạo00020006.5
1Luca ZidaneThủ môn00000008.2
Thẻ đỏ
12Ricard·Sanchez SendraHậu vệ30000006.7
16Manuel Lama MarotoHậu vệ00000007
24Loïc Williams Ntambue Kayumba GironésHậu vệ00000007
Thẻ vàng
3Miguel Ángel Brau BlanquezHậu vệ00010006.4
Thẻ vàng
30Siren BaldeTiền đạo00000000
6Martin HonglaHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
8Gonzalo VillarTiền vệ00000007
Thẻ vàng
21Abderrahmane RebbachTiền đạo00010006.4
23Manu TriguerosTiền vệ00000000
18Kamil JóźwiakTiền đạo00000000
25Diego MariñoThủ môn00000000
13Marc MartinezThủ môn00000000
15Carlos NevaHậu vệ10000007.2
-O. Naasei-00000000
-Sergio Rodelas PintorTiền đạo10000006.4
4Miguel RubioHậu vệ00000000
20Sergio RuizTiền vệ00000006.8
2Ruben Sanchez SaezHậu vệ10000006.2

Granada CF vs Mirandes ngày 08-02-2025 - Thống kê cầu thủ