[ENG Conference South Division-15] Chesham United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 11 | 16 | 55 | 63 | 53 | 15 | 34.1% |
21 | 9 | 3 | 9 | 32 | 34 | 30 | 15 | 42.9% |
20 | 5 | 8 | 7 | 23 | 29 | 23 | 11 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
[ENG Conference South Division-21] St Albans City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 8 | 16 | 17 | 42 | 56 | 40 | 21 | 19.5% |
20 | 6 | 7 | 7 | 25 | 26 | 25 | 19 | 30.0% |
21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 30 | 15 | 20 | 9.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
Chesham United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.46 | -0.28 | -0.37 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | T |
ENG-S PR | 05-05-14 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-S PR | 26-12-13 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 26-08-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 01-01-13 | 2 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 27-08-12 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 09-04-12 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 26-12-11 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Chesham United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 11 - 3 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | T |
ENG CS | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.38 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
ENG CS | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.34 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 18-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.37 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
ENG CS | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
ENG CS | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
ENG CS | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 8 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | T |
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | B | 0.97 | 0.25 | 0.73 | B | T |
ENG CS | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | H | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | X |
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | H | 0.83 | 0 | 0.87 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
St Albans City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
ENG CS | 25-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
ENG CS | 17-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
ENG CS | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CS | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.41 | 0.78 | 0 | 0.92 | X | ||
ENG CS | 28-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | X | ||
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%
Chesham United |
Chesham United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 22-03-2025 | Khách | Weston Super Mare | 7 Ngày |
ENG CS | 29-03-2025 | Chủ | Welling United | 14 Ngày |
ENG CS | 05-04-2025 | Khách | Torquay United | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 22-03-2025 | Chủ | Hornchurch | 7 Ngày |
ENG CS | 29-03-2025 | Chủ | Farnborough Town | 14 Ngày |
ENG CS | 05-04-2025 | Chủ | Dorking | 21 Ngày |