So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.88
-0.75
0.93
-0.97
2.25
0.78
3.50
3.30
1.95
Live
0.82
-0.25
0.97
0.85
2
0.95
2.75
3.60
2.25
Run
-0.80
0
0.62
-0.17
1.5
0.10
101.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.91
-0.5
0.89
0.99
2.25
0.79
2.78
3.30
2.29
Live
0.85
-0.25
-0.97
-0.83
2.25
0.69
-
-
-
Run
0.95
0
0.93
-0.40
1.5
0.28
91.00
5.80
1.09
SbobetSớm
0.94
-0.25
0.94
0.93
2
0.93
3.14
2.90
2.18
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.94
0
0.94
-0.22
1.5
0.10
27.00
4.60
1.15

Bên nào sẽ thắng?

Rukh Vynnyky
ChủHòaKhách
LNZ Cherkasy
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rukh VynnykySo Sánh Sức MạnhLNZ Cherkasy
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 1T 0H 2B
    2T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UKR Premier League-9] Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22688222026927.3%
113351210121127.3%
11353101014727.3%
64201161466.7%
[UKR Premier League-10] LNZ Cherkasy
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2374122231251030.4%
11515131116845.5%
1223792091316.7%
6114611416.7%

Thành tích đối đầu

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
LNZ CherkasyRukh Vynnyky
Rukh VynnykyLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UKR D118-08-243 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.40-0.30-0.41B0.950.000.87BT
UKR D101-04-241 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.48-0.32-0.31T0.810.25-0.99TX
UKR D117-09-232 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.36-0.31-0.46B0.83-0.250.99BT

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
Triglav GorenjskaRukh Vynnyky
Rukh VynnykySKU Amstetten
Sturm Graz (Youth)Rukh Vynnyky
Grazer AKRukh Vynnyky
FC KoperRukh Vynnyky
NK BravoRukh Vynnyky
TSV HartbergRukh Vynnyky
Rukh VynnykyObolon Kiev
Polissya ZhytomyrRukh Vynnyky
Rukh VynnykyPolissya Zhytomyr
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-02-252 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.22-0.26-0.67H0.80-10.90BT
INT CF06-02-253 - 1
(2 - 0)
- -0.58-0.28-0.29T0.920.750.78TT
INT CF02-02-252 - 3
(1 - 1)
3 - 7-0.35-0.31-0.49T0.87-0.250.83TT
INT CF01-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.57-0.28-0.27T0.980.750.84TX
INT CF26-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4---T--
INT CF24-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5---H--
INT CF23-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.56-0.27-0.29H0.790.50.97TX
UKR D115-12-241 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.66-0.28-0.18B-0.9710.79BT
UKR D109-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.51-0.33-0.29T0.970.50.85TX
UKR D104-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.35-0.36-0.41H-0.9300.75HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

LNZ Cherkasy            
Chủ - Khách
LillestromLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyTorpedo Kutaisi
Odd GrenlandLNZ Cherkasy
AalborgLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyVancouver Whitecaps
PardubiceLNZ Cherkasy
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
PFC OleksandriaLNZ Cherkasy
FC Livyi BerehLNZ Cherkasy
LNZ CherkasyVeres
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.39-0.26-0.500.90-0.250.80X
INT CF13-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.29-0.440.9000.80X
INT CF08-02-253 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF07-02-252 - 4
(0 - 2)
4 - 5-0.39-0.27-0.450.82-0.251.00T
INT CF02-02-250 - 2
(0 - 2)
6 - 9-----
INT CF25-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 2-----
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
UKR D114-12-241 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.61-0.30-0.210.870.750.95H
UKR D107-12-243 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.30-0.33-0.49-0.97-0.250.79T
UKR D130-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.45-0.32-0.340.950.250.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Rukh VynnykySo sánh số liệuLNZ Cherkasy
  • 15Tổng số ghi bàn9
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.9
  • 11Tổng số mất bàn18
  • 1.1Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
LNZ Cherkasy
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Rukh Vynnyky
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
LNZ Cherkasy
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem3XemXem3XemXem11XemXem17.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem5XemXem29.4%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem1XemXem0XemXem8XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
60150.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rukh VynnykyThời gian ghi bànLNZ Cherkasy
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    10
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rukh VynnykyChi tiết về HT/FTLNZ Cherkasy
  • 3
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    13
    10
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Rukh VynnykySố bàn thắng trong H1&H2LNZ Cherkasy
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    13
    12
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rukh Vynnyky
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D101-03-2025KháchZorya7 Ngày
UKR D108-03-2025KháchFC Inhulets Petrove14 Ngày
UKR D115-03-2025ChủFC Vorskla Poltava21 Ngày
LNZ Cherkasy
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D101-03-2025KháchFC Karpaty Lviv7 Ngày
UKR D108-03-2025ChủDynamo Kyiv14 Ngày
UKR D115-03-2025ChủKolos Kovalyovka21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng30.4% [7]
  • [8] 36.4%Hòa17.4% [7]
  • [8] 36.4%Bại52.2% [12]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng8.7% [2]
  • [3] 13.6%Hòa13.0% [3]
  • [5] 22.7%Bại30.4% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.35
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 27.27%Hòa9.09% [1]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Rukh Vynnyky VS LNZ Cherkasy ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình