So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-0.5
0.89
0.78
2.5
0.92
3.15
3.30
1.89
Live
0.73
-0.25
0.97
0.87
2.5
0.83
2.97
3.15
2.01
Run
0.03
-0.25
-0.21
-0.23
2.5
0.03
14.50
1.03
13.00
BET365Sớm
0.88
-1.25
0.93
0.88
2.75
0.93
5.75
4.33
1.40
Live
0.75
-0.25
-0.95
0.97
2.5
0.82
2.62
3.40
2.20
Run
-0.93
0
0.72
-0.29
2.5
0.19
8.50
1.18
8.00
Mansion88Sớm
0.96
-0.75
0.80
0.97
2.75
0.79
3.40
3.65
1.81
Live
0.80
-0.25
1.00
0.97
2.5
0.83
2.74
3.35
2.19
Run
-0.92
0
0.75
-0.14
2.5
0.04
16.00
1.02
13.00
188betSớm
0.82
-0.5
0.90
0.79
2.5
0.93
3.15
3.30
1.89
Live
0.83
-0.25
-0.99
0.88
2.5
0.84
2.90
3.25
2.01
Run
0.04
-0.25
-0.20
-0.22
2.5
0.04
14.50
1.03
13.00
SbobetSớm
0.89
-0.25
0.85
0.88
2.5
0.86
2.87
3.02
2.03
Live
0.95
-0.25
0.89
0.98
2.5
0.84
2.77
3.10
2.29
Run
-0.90
0
0.74
-0.16
2.5
0.02
16.50
1.01
14.50

Bên nào sẽ thắng?

Turkey (w)
ChủHòaKhách
Ukraine (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Turkey (w)So Sánh Sức MạnhUkraine (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 47%So Sánh Phong Độ53%
  • Tất cả
  • 6T 0H 4B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFACW Q-] Turkey (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
630388950.0%
[UEFACW Q-] Ukraine (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63211141150.0%

Thành tích đối đầu

Turkey (w)            
Chủ - Khách
Ukraine (W)Turkey (W)
Turkey (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Turkey (W)
Turkey (W)Ukraine (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL21-09-211 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.76-0.21-0.15B0.99-0.670.83TX
INT FRL11-11-190 - 4
(0 - 3)
4 - 7-0.25-0.27-0.63B0.90-0.750.80BT
WWCPE13-09-148 - 0
(3 - 0)
8 - 0-0.97-0.09-0.06B0.99-0.310.77BT
WWCPE13-02-140 - 1
(0 - 1)
- -0.15-0.20-0.77B0.95-1.250.81BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Turkey (w)            
Chủ - Khách
Hungary (W)Turkey (W)
Turkey (W)Switzerland (W)
Azerbaijan (W)Turkey (W)
Turkey (W)Azerbaijan (W)
Turkey (W)Hungary (W)
Switzerland (W)Turkey (W)
Turkey (W)Romania (W)
Turkey (W)Greece (W)
Turkey (W)Georgia (W)
Lithuania (W)Turkey (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q16-07-241 - 4
(0 - 1)
4 - 6-0.64-0.26-0.22T0.790.75-0.97TT
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
1 - 9-0.14-0.21-0.80B0.85-1.50.85BX
UEFACW Q04-06-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.17-0.25-0.70B0.95-10.75BX
UEFACW Q31-05-241 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.82-0.19-0.11T0.971.750.79TX
UEFACW Q09-04-242 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.38-0.29-0.45T0.76-0.251.00TT
UEFACW Q05-04-243 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.95-0.11-0.06B0.882.750.88TT
INT FRL28-02-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.52-0.30-0.30T0.910.50.91TX
INT FRL25-02-241 - 2
(1 - 0)
- ---B--
UEFA WNL05-12-232 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.97-0.10-0.05T0.852.750.97TX
UEFA WNL01-12-230 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.06-0.14-0.92T0.90-2.250.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Ukraine (w)            
Chủ - Khách
Ukraine (W)Croatia (W)
Kosovo (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Wales (W)
Wales (W)Ukraine (W)
Croatia (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Kosovo (W)
Ukraine (W)Bulgaria (W)
Bulgaria (W)Ukraine (W)
Serbia (W)Ukraine (W)
Ukraine (W)Poland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q16-07-242 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.69-0.25-0.180.8211.00X
UEFACW Q12-07-240 - 4
(0 - 4)
4 - 6-0.14-0.22-0.800.83-1.50.87T
UEFACW Q04-06-242 - 2
(1 - 0)
2 - 10-0.22-0.27-0.630.93-0.750.77T
UEFACW Q31-05-241 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.72-0.24-0.160.951.250.81X
UEFACW Q09-04-241 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.20-0.26-0.670.84-10.92X
UEFACW Q05-04-242 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.90-0.14-0.080.912.250.85X
UEFA WNL27-02-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.11-0.060.962.750.80X
UEFA WNL23-02-240 - 4
(0 - 2)
2 - 9-0.12-0.19-0.840.83-1.750.87T
UEFA WNL05-12-230 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.71-0.24-0.170.991.250.83X
UEFA WNL01-12-230 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.20-0.25-0.670.89-10.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Turkey (w)So sánh số liệuUkraine (w)
  • 16Tổng số ghi bàn19
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.9
  • 10Tổng số mất bàn5
  • 1.0Trung bình mất bàn0.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua20.0%
Turkey (w)Thời gian ghi bànUkraine (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Turkey (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFACW Q29-10-2024KháchUkraine (W)4 Ngày
Ukraine (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFACW Q29-10-2024ChủTurkey (W)4 Ngày

Turkey (w) VS Ukraine (w) ngày 25-10-2024 - Thông tin đội hình