[ENG Conference South Division-6] Maidstone United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 13 | 8 | 63 | 32 | 73 | 6 | 48.8% |
21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 20 | 38 | 7 | 52.4% |
20 | 9 | 8 | 3 | 27 | 12 | 35 | 4 | 45.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
[ENG Conference South Division-11] Farnborough Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 16 | 8 | 17 | 54 | 59 | 56 | 11 | 39.0% |
21 | 13 | 2 | 6 | 34 | 21 | 41 | 5 | 61.9% |
20 | 3 | 6 | 11 | 20 | 38 | 15 | 21 | 15.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
Maidstone United |
Chủ - Khách |
---|
Farnborough TownMaidstone United |
Maidstone UnitedFarnborough Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 06-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.78 | 0.00 | -0.96 | T | X |
ENG CS | 21-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | H | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Maidstone United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 14-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | T | 0.97 | 0 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 02-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | T | 0.89 | -0.75 | 0.93 | T | T |
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | H | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | X |
ENG CS | 26-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | T | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | T |
ENG CS | 19-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 1 - 7 | -0.31 | -0.32 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
ENG FAT | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG CS | 12-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.31 | -0.39 | H | 0.79 | 0 | 0.97 | H | X |
ENG CS | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | T | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
ENG CS | 05-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | X |
ENG FAC | 02-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.63 | -0.24 | -0.22 | B | -0.98 | 1 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Farnborough Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 14-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 30-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ENG CS | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG CS | 23-11-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
ENG CS | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ENG CS | 06-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | ||
ENG CS | 02-11-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | ||
ENG CS | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | X | ||
ENG CS | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Maidstone United |
Maidstone United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 26-12-2024 | Khách | Tonbridge Angels | 5 Ngày |
ENG CS | 01-01-2025 | Chủ | Welling United | 11 Ngày |
ENG CS | 04-01-2025 | Khách | Weymouth | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 26-12-2024 | Chủ | Hampton Richmond Borough | 5 Ngày |
ENG CS | 01-01-2025 | Khách | Bath City | 11 Ngày |
ENG CS | 04-01-2025 | Chủ | Chesham United | 14 Ngày |