[CHN League 2-13] Tai'an Tiankuang |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 11 | 17 | 18 | 38 | 63 | 50 | 13 | 23.9% |
14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 16 | 18 | 15 | 28.6% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 24 | 13 | 13 | 21.4% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | 9 | 50.0% |
[CHN League 2-9] Ganzhou Ruishi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 14 | 11 | 21 | 62 | 66 | 53 | 9 | 30.4% |
14 | 4 | 5 | 5 | 24 | 22 | 17 | 14 | 28.6% |
14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 18 | 18 | 8 | 35.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
Tai'an Tiankuang |
Chủ - Khách |
---|
Taian TiankuangGanzhou Ruishi |
Ganzhou RuishiTaian Tiankuang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 21-10-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CHA D2 | 09-09-23 | 2 - 4 (0 - 3) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tai'an Tiankuang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 19-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | T | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | T |
CHA D2 | 28-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | B | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 21-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.22 | -0.29 | -0.64 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 3 - 8 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 30-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.57 | -0.32 | -0.26 | B | 0.74 | 0.5 | 0.96 | B | T |
CHA D2 | 24-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | H |
CHA D2 | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
CHA D2 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.53 | -0.35 | -0.27 | H | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Ganzhou Ruishi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.50 | -0.33 | -0.33 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | ||
CHA D2 | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X | ||
CHA D2 | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
CHA D2 | 30-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.35 | -0.39 | 0.82 | 0 | 0.88 | T | ||
CHA D2 | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
CFC | 19-06-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 15-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
CHA D2 | 08-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%
Tai'an Tiankuang |
Tai'an Tiankuang |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 07-09-2024 | Chủ | Jiangxi Dark Horse Junior | 7 Ngày |
CHA D2 | 16-09-2024 | Khách | Guangxi Lanhang | 16 Ngày |
CHA D2 | 22-09-2024 | Chủ | Quanzhou Yassin | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 08-09-2024 | Chủ | Rizhao Yuqi | 8 Ngày |
CHA D2 | 15-09-2024 | Khách | Bei Li Gong | 15 Ngày |
CHA D2 | 21-09-2024 | Chủ | Hubei Istar | 21 Ngày |