[AUS TSA Women's Super League-] Launceston United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 17 | 15 | 7 | 33.3% |
[AUS TSA Women's Super League-] South Hobart (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 9 | 12 | 66.7% |
Launceston United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 15-06-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.71 | -0.21 | -0.24 | B | 0.85 | -0.80 | 0.85 | B | T |
Australia T S L | 06-04-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | B | 0.76 | -2.25 | 0.94 | B | T |
Australia T S L | 02-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 15-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.84 | -0.18 | -0.13 | B | 0.75 | -0.57 | 0.95 | T | X |
ATWC | 12-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | B | 0.86 | -0.50 | 0.84 | B | X |
Australia T S L | 04-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 15 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Australia T S L | 16-04-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 30-07-22 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 04-06-22 | 4 - 2 (3 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Australia T S L | 27-03-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Launceston United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 03-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 31-07-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 14 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | - | - | |||
Australia T S L | 27-07-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 13-07-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Australia T S L | 22-06-24 | 6 - 0 (6 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 15-06-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.71 | -0.21 | -0.24 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | T |
Australia T S L | 31-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 25-05-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.30 | -0.27 | -0.58 | T | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T | T |
ATWC | 18-05-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Australia T S L | 11-05-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
South Hobart (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 03-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 27-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 29-06-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 22-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 15-06-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.71 | -0.21 | -0.24 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | T |
Australia T S L | 26-05-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 4 - 7 | -0.79 | -0.19 | -0.18 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | ||
ATWC | 18-05-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.28 | -0.46 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | X | ||
Australia T S L | 06-04-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | B | 0.76 | -2.25 | 0.94 | B | T |
Australia T S L | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.90 | -3.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Launceston United (w) |
Launceston United (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |