Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Omar SalahTiền vệ00010006.55
-Ricardo GomesTiền đạo60140018.03
Bàn thắng
-Khalid MuneerTiền đạo00000000
-Tameem Al MuhazaHậu vệ00000000
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Nasser Al YazidiTiền đạo00000006.81
Thẻ vàng
-Jassim Al ZarraTiền đạo00000000
-Nabil IrfanHậu vệ00000005.71
-Ahmed Fadel HasabaTiền vệ00000000
-Mohamed Khaled HassanTiền đạo00000000
-Abdelaziz MetwaliHậu vệ00000000
-Khaled·MohammedTiền vệ00000000
-Yousef Mohammed RamadanThủ môn00000000
-Mohammed Al BakriThủ môn00000006.15
-Almahdi AliHậu vệ00000005.11
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Alexander ScholzHậu vệ10000006.4
-Lucas MendesHậu vệ00000006.5
-Abdelkarim HassanHậu vệ10001005.96
-Hamdy FathyTiền vệ10010006.59
-Aissa LaïdouniTiền vệ10000006.36
Thẻ vàng
-Ayoub AssalTiền đạo20000006.38
-Moayed HassanTiền đạo00000006.7
-Yousef Tarek ElkhatibTiền vệ00010006.41
Qatar SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
88Javi MartínezHậu vệ00000006.58
Thẻ vàng
-Mohamed TaabouniTiền đạo10000007.09
23Sebastian SoriaTiền đạo10000005.98
Thẻ vàng
17Khalid Ahmed MahmoudiHậu vệ10100007.92
Bàn thắng
18Ali KaramiHậu vệ00000007.45
-Ali Ahmed Elgaili-00000000
11Ali AwadTiền đạo00000000
-Ahmed RadwanTiền vệ10010006.27
6atta jaberTiền vệ10000017.13
28Ben MalangoTiền đạo21000006.27
Thẻ vàng
14Moataz BostamiTiền vệ00000006.1
13Badr BenounHậu vệ10000005.95
27Youssef Mohamed AliTiền vệ00000000
15Abdallah Hussein Al MuftahHậu vệ00000000
21Jassim Al JulabiTiền đạo00000000
8Omar Al EmadiHậu vệ00000000
74Sataa Abdul Naser Al AbbasiThủ môn00000000
5Raoul Danzabe SandaHậu vệ10000006.7
-Majed MohammedHậu vệ00000006.11
31Motasem Majed Al BustamiThủ môn00000007.87
10CarlinhosTiền vệ61011108.66
Thẻ đỏ
2Nasir BakshHậu vệ00000006.63
20Eisa PalangiHậu vệ10110008.09
Bàn thắng

Qatar SC vs Al-Wakra ngày 19-10-2024 - Thống kê cầu thủ