Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Bertin Jacquesson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
- | Ilijah Paul | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.1 | ![]() |
- | Kurowskybob Fertil-Pierre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Erik Holt | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.94 | |
81 | griffin dillon | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.48 | ![]() |
- | fernando delgado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | ![]() |
- | Noel Caliskan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.5 | ![]() |
- | Beni Redžić | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.54 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
62 | Luca Chen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.56 | |
- | Max Anchor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Malcolm Simmons | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
54 | M. Gherasimencov | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
- | Malek Mehri | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
55 | Cyprian Kachwele | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
96 | Mateo Clark | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.61 | ![]() |
- | Buster Sjoberg | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |