[ARG Tebolidun League GpC-25] Juventud Unida |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 2 | 8 | 14 | 11 | 32 | 14 | 25 | 8.3% |
12 | 1 | 4 | 7 | 6 | 16 | 7 | 25 | 8.3% |
12 | 1 | 4 | 7 | 5 | 16 | 7 | 25 | 8.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 6 | 10 | 50.0% |
[ARG Tebolidun League GpC-19] Mercedes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 6 | 9 | 9 | 18 | 29 | 27 | 19 | 25.0% |
12 | 4 | 6 | 2 | 13 | 14 | 18 | 13 | 33.3% |
12 | 2 | 3 | 7 | 5 | 15 | 9 | 22 | 16.7% |
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0.0% |
Juventud Unida |
Chủ - Khách |
---|
MercedesJuventud Unida |
MercedesJuventud Unida |
Juventud UnidaMercedes |
Juventud UnidaMercedes |
Juventud UnidaMercedes |
MercedesJuventud Unida |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C M | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARG D M | 28-11-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARG D M | 21-08-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARG D M | 15-04-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARG D M | 01-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ARG D M | 16-07-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Juventud Unida |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C M | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ARG C M | 11-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | H |
ARG C M | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ARG C M | 30-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.54 | -0.33 | -0.27 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
ARG C M | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ARG C M | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ARG C M | 11-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.49 | -0.35 | -0.32 | T | 0.81 | 0.25 | 0.89 | T | X |
ARG C M | 08-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | B | 0.78 | 0.5 | 0.92 | B | H |
ARG C M | 03-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.53 | -0.33 | -0.27 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | H |
ARG C M | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Mercedes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARG C M | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.49 | -0.34 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
ARG C M | 20-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 0 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
ARG C M | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.31 | -0.35 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
ARG C M | 30-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ARG C M | 23-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 1 | -0.32 | -0.33 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
ARG C M | 16-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.58 | -0.32 | -0.24 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
ARG C M | 11-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.45 | -0.36 | -0.34 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
ARG C M | 07-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ARG C M | 03-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.40 | -0.35 | -0.36 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
ARG C M | 24-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
Juventud Unida |
Juventud Unida |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARG C M | 15-11-2024 | Khách | Central Cordoba De Rosario | 12 Ngày |
ARG C M | 18-11-2024 | Chủ | Puerto Nuevo | 15 Ngày |
ARG C M | 22-11-2024 | Khách | CA Lugano | 19 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARG C M | 15-11-2024 | Chủ | Claypole | 12 Ngày |
ARG C M | 18-11-2024 | Khách | Central Ballester | 15 Ngày |
ARG C M | 22-11-2024 | Chủ | Leandro N Alem | 19 Ngày |