[RUS FNL-14] Chaika Peschanokopskoe |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 6 | 12 | 9 | 27 | 35 | 30 | 14 | 22.2% |
13 | 3 | 8 | 2 | 18 | 12 | 17 | 13 | 23.1% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 23 | 13 | 11 | 21.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
[RUS FNL-9] Arsenal Tula |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 6 | 15 | 5 | 19 | 19 | 33 | 9 | 23.1% |
13 | 5 | 6 | 2 | 10 | 7 | 21 | 10 | 38.5% |
13 | 1 | 9 | 3 | 9 | 12 | 12 | 13 | 7.7% |
6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 8 | 16.7% |
Chaika Peschanokopskoe |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Chaika Peschanokopskoe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 06-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.68 | -0.27 | -0.18 | B | 0.94 | 1 | 0.88 | B | T |
RUS D1 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
RUS Cup | 25-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D1 | 20-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | T | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
RUS D1 | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | H | 1.00 | 0.5 | 0.76 | T | T |
RUS D1 | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
RUS D1 | 02-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | H | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | X |
RUS D1 | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.35 | T | -0.93 | 0.25 | 0.79 | T | X |
RUS D1 | 18-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.75 | -0.24 | -0.13 | B | 0.91 | 1.25 | 0.91 | B | X |
RUS D1 | 11-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | H | -0.96 | 0 | 0.78 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
Arsenal Tula |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.39 | -0.33 | -0.40 | 0.95 | 0 | 0.87 | H | ||
RUS D1 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.64 | -0.29 | -0.19 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
RUS Cup | 26-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X | ||
RUS D1 | 16-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | 0.78 | 0 | 0.98 | X | ||
RUS D1 | 09-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | ||
RUS D1 | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.65 | -0.27 | -0.18 | -0.97 | 1 | 0.79 | X | ||
RUS D1 | 23-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.33 | -0.34 | -0.45 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
RUS D1 | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | X | ||
RUS D1 | 11-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 8 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%
Chaika Peschanokopskoe |
Chaika Peschanokopskoe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 26-10-2024 | Khách | Alania Vladikavkaz | 7 Ngày |
RUS D1 | 02-11-2024 | Chủ | Tyumen | 14 Ngày |
RUS D1 | 09-11-2024 | Khách | Rodina Moscow | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 26-10-2024 | Chủ | Shinnik Yaroslavl | 7 Ngày |
RUS D1 | 02-11-2024 | Khách | Sokol | 14 Ngày |
RUS D1 | 09-11-2024 | Khách | Alania Vladikavkaz | 21 Ngày |