[DEN U19-11] Horsens U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 5 | 3 | 9 | 24 | 37 | 18 | 11 | 29.4% |
7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 7 | 57.1% |
10 | 1 | 1 | 8 | 11 | 31 | 4 | 14 | 10.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 8 | 33.3% |
[DEN U19-13] Esbjerg U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 4 | 4 | 9 | 28 | 48 | 16 | 13 | 23.5% |
8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 17 | 10 | 11 | 37.5% |
9 | 1 | 3 | 5 | 16 | 31 | 6 | 12 | 11.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 17 | 4 | 16.7% |
Horsens U19 |
Chủ - Khách |
---|
Esbjerg U19Horsens U19 |
Horsens U19Esbjerg U19 |
Esbjerg U19Horsens U19 |
Horsens U19Esbjerg U19 |
Esbjerg U19Horsens U19 |
Horsens U19Esbjerg U19 |
Horsens U19Esbjerg U19 |
Esbjerg U19Horsens U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DAN U19 | 13-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
DAN U19 | 30-09-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 29-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
DAN U19 | 24-08-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 07-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 14-08-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DAN U19 | 29-05-21 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
DAN U19 | 28-11-20 | 4 - 0 (3 - 0) | 10 - 0 | -0.58 | -0.26 | -0.28 | B | 0.91 | 0.75 | 0.91 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Horsens U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DAN U19 | 22-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | T | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | T |
DAN U19 | 14-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DAN U19 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DAN U19 | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DAN U19 | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DAN U19 | 25-05-24 | 6 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DAN U19 | 11-05-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DAN U19 | 04-05-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
DAN U19 | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | H | 0.94 | 0 | 0.76 | H | X |
DAN U19 | 23-04-24 | 3 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Esbjerg U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DAN U19 | 21-09-24 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 14-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 31-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 16-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.38 | -0.25 | -0.49 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | X | ||
DAN U19 | 01-06-24 | 1 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 18-05-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 11-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 04-05-24 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN U19 | 27-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Horsens U19 |
Horsens U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DAN U19 | 05-10-2024 | Khách | Randers Freja U19 | 7 Ngày |
DAN U19 | 19-10-2024 | Chủ | FC Kobenhavn U19 | 21 Ngày |
DAN U19 | 26-10-2024 | Khách | Aalborg BK U19 | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DAN U19 | 05-10-2024 | Khách | FC Kobenhavn U19 | 7 Ngày |
DAN U19 | 19-10-2024 | Chủ | Vejle U19 | 21 Ngày |
DAN U19 | 26-10-2024 | Khách | Midtjylland U19 | 28 Ngày |