So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.5
0.82
0.90
2.75
0.90
2.00
3.50
3.00
Live
0.89
0.5
0.99
0.92
2.75
0.94
1.92
3.60
3.30
Run
0.47
0
-0.59
-0.25
2.5
0.11
21.00
15.50
1.01
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.83
0.98
2.75
0.88
1.95
3.60
3.20
Live
0.98
0.5
0.88
0.93
2.75
0.93
1.91
3.75
3.50
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.20
2.5
0.13
101.00
26.00
1.00
Mansion88Sớm
0.98
0.5
0.86
0.90
2.75
0.92
1.98
3.50
3.05
Live
-0.99
0.5
0.91
0.94
2.75
0.96
2.03
3.65
3.20
Run
-0.68
0.25
0.58
-0.88
2.5
0.76
126.00
8.90
1.02
188betSớm
-0.99
0.5
0.83
0.91
2.75
0.91
2.00
3.50
3.00
Live
0.93
0.5
0.97
0.93
2.75
0.95
1.95
3.60
3.25
Run
0.50
0
-0.60
-0.25
2.5
0.13
26.00
12.00
1.02
SbobetSớm
-0.98
0.5
0.88
0.92
2.75
0.96
2.02
3.35
3.25
Live
0.96
0.5
0.96
0.96
2.75
0.94
1.95
3.48
3.55
Run
-0.76
0.25
0.66
-0.20
2.5
0.10
65.00
9.80
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Arminia Bielefeld
ChủHòaKhách
Energie Cottbus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Arminia BielefeldSo Sánh Sức MạnhEnergie Cottbus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER 3.Liga-4] Arminia Bielefeld
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301488463250446.7%
15843261728553.3%
15645201522540.0%
63211481150.0%
[GER 3.Liga-2] Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301677543455253.3%
15942331631460.0%
15735211824246.7%
65101031683.3%

Thành tích đối đầu

Arminia Bielefeld            
Chủ - Khách
Energie CottbusArminia Bielefeld
Arminia BielefeldEnergie Cottbus
Energie CottbusArminia Bielefeld
Arminia BielefeldEnergie Cottbus
Energie CottbusArminia Bielefeld
Energie CottbusArminia Bielefeld
Arminia BielefeldEnergie Cottbus
Energie CottbusArminia Bielefeld
Arminia BielefeldEnergie Cottbus
Energie CottbusArminia Bielefeld
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D304-08-241 - 2
(1 - 0)
6 - 11-0.37-0.30-0.45T0.80-0.25-0.98TT
GER D304-04-153 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.56-0.29-0.24T0.800.50-0.93TT
GER D328-09-141 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.43-0.31-0.36H-0.950.250.83TX
GER D223-03-141 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.44-0.31-0.35B1.000.250.88BT
GER D227-09-134 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.50-0.30-0.30B-0.970.500.85BT
GER D222-01-112 - 1
(1 - 0)
- -0.69-0.26-0.15B0.771.00-0.89HT
GER D229-08-101 - 2
(0 - 2)
- -0.45-0.31-0.33B0.940.250.94BT
GER D227-03-104 - 1
(2 - 1)
- -0.38-0.31-0.41B1.000.000.88BT
GER D231-10-092 - 0
(1 - 0)
- -0.65-0.29-0.17T0.760.75-0.88TX
GER D111-04-092 - 1
(1 - 0)
- -0.43-0.31-0.30B0.970.250.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Arminia Bielefeld            
Chủ - Khách
Arminia BielefeldSV Lippstadt
SV Waldhof MannheimArminia Bielefeld
Arminia BielefeldUnterhaching
Dynamo DresdenArminia Bielefeld
Arminia BielefeldSC Freiburg
Arminia BielefeldIngolstadt
Hansa RostockArminia Bielefeld
Arminia BielefeldViktoria koln
SV Wehen WiesbadenArminia Bielefeld
Arminia BielefeldUnion Berlin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-01-256 - 0
(2 - 0)
10 - 1---T--
GER D322-12-241 - 1
(0 - 0)
12 - 9-0.33-0.29-0.49H-0.98-0.250.80BX
GER D314-12-243 - 3
(1 - 1)
14 - 1-0.69-0.24-0.19H0.801-0.98TT
GER D308-12-243 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.51-0.30-0.31B0.960.50.86BT
GERC03-12-243 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.21-0.25-0.59T0.99-0.750.89TT
GER D329-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.28-0.33T0.970.50.85TX
GER D323-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.43-0.31-0.38B0.790-0.97BT
GER D309-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.59-0.27-0.26T0.890.750.93TX
GER D303-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.40-0.29-0.43H0.9700.85HX
GERC30-10-242 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.22-0.25-0.63T0.78-1-0.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Energie Cottbus            
Chủ - Khách
Energie CottbusZwickau
IngolstadtEnergie Cottbus
Energie CottbusHansa Rostock
SV Waldhof MannheimEnergie Cottbus
Energie CottbusUnterhaching
Viktoria kolnEnergie Cottbus
Energie CottbusBorussia Dortmund (Youth)
Rot-Weiss EssenEnergie Cottbus
Energie CottbusTSV 1860 Munchen
Erzgebirge AueEnergie Cottbus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-01-252 - 1
(1 - 0)
- -----
GER D320-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.46-0.27-0.40-0.980.250.80X
GER D315-12-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.28-0.380.980.250.84T
GER D307-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.27-0.441.0000.82X
GER D330-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.24-0.230.9710.85X
GER D322-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 8-0.40-0.28-0.45-0.9700.79X
GER D309-11-243 - 3
(2 - 2)
9 - 4-0.56-0.26-0.290.990.750.83T
GER D302-11-244 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.46-0.27-0.39-0.980.250.80T
GER D327-10-245 - 1
(4 - 1)
4 - 11-0.48-0.27-0.370.880.250.94T
GER D322-10-241 - 3
(1 - 1)
9 - 5-0.50-0.28-0.340.990.50.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%

Arminia BielefeldSo sánh số liệuEnergie Cottbus
  • 19Tổng số ghi bàn21
  • 1.9Trung bình ghi bàn2.1
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Arminia Bielefeld
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem2XemXem8XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Energie Cottbus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem1XemXem6XemXem63.2%XemXem12XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Arminia Bielefeld
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem3XemXem3XemXem13XemXem15.8%XemXem5XemXem26.3%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem1XemXem3XemXem6XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Energie Cottbus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem15XemXem1XemXem3XemXem78.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Arminia BielefeldThời gian ghi bànEnergie Cottbus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    12
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    0
    8
    Bàn thắng H1
    5
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Arminia BielefeldChi tiết về HT/FTEnergie Cottbus
  • 0
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    14
    12
    H/H
    1
    1
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Arminia BielefeldSố bàn thắng trong H1&H2Energie Cottbus
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    12
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Arminia Bielefeld
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D326-01-2025KháchBorussia Dortmund (Youth)8 Ngày
GER D301-02-2025ChủRot-Weiss Essen14 Ngày
GERC04-02-2025ChủWerder Bremen17 Ngày
Energie Cottbus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D325-01-2025ChủDynamo Dresden7 Ngày
GER D301-02-2025KháchAlemannia Aachen14 Ngày
GER D308-02-2025ChủSV Wehen Wiesbaden21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 46.7%Thắng53.3% [16]
  • [8] 26.7%Hòa23.3% [16]
  • [8] 26.7%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng23.3% [7]
  • [4] 13.3%Hòa10.0% [3]
  • [3] 10.0%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.53 
  • TB mất điểm
    1.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.80
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 10.00%Hòa22.22% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Arminia Bielefeld VS Energie Cottbus ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình