[PHI UFL-5] Dynamic Herb Cebu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 17 | 27 | 5 | 50.0% |
8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 3 | 62.5% |
8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 12 | 11 | 8 | 37.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 14 | 7 | 33.3% |
[PHI UFL-9] Philippines U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 2 | 4 | 10 | 13 | 46 | 10 | 9 | 12.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 17 | 7 | 6 | 33.3% |
10 | 0 | 3 | 7 | 4 | 29 | 3 | 10 | 0.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 22 | 3 | 16.7% |
Dynamic Herb Cebu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Dynamic Herb Cebu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 08-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 02-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ACL2 | 05-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.09 | -0.14 | -0.93 | B | 0.85 | -2.5 | 0.85 | B | H |
PH UFL | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ACL2 | 28-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.84 | 3.5 | 0.86 | B | X |
PH UFL | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
PH UFL | 10-11-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ACL2 | 07-11-24 | 2 - 9 (2 - 6) | 1 - 7 | -0.14 | -0.19 | -0.76 | B | 0.92 | -1.5 | 0.90 | B | T |
PH UFL | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ACL2 | 23-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | H | 0.85 | 2.5 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Philippines U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PH UFL | 09-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 02-02-25 | 1 - 9 (0 - 7) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 26-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 19-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 30-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 23-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 12-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PH UFL | 20-10-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dynamic Herb Cebu |
Dynamic Herb Cebu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |