So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0
0.79
0.85
2.5
0.85
2.48
3.10
2.34
Live
0.95
-0.25
0.87
0.93
2.25
0.87
3.10
3.05
2.13
Run
-0.61
0
0.43
-0.21
0.5
0.01
10.50
1.15
6.30
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.90
2.5
0.90
2.55
3.30
2.45
Live
0.90
-0.25
0.90
0.92
2.25
0.87
3.10
3.20
2.15
Run
-0.54
0
0.40
-0.14
0.5
0.08
13.00
1.06
10.00
Mansion88Sớm
0.91
-0.25
0.85
0.86
2.5
0.90
2.76
3.10
2.35
Live
-0.83
0
0.63
-0.84
2.5
0.64
3.05
2.92
2.22
Run
-0.63
0
0.43
-0.15
0.5
0.04
20.00
1.02
11.00
188betSớm
0.92
0
0.80
0.86
2.5
0.86
2.48
3.10
2.34
Live
0.96
-0.25
0.88
0.96
2.25
0.86
3.10
3.05
2.13
Run
-0.60
0
0.44
-0.20
0.5
0.02
10.50
1.15
6.30
SbobetSớm
0.90
0
0.84
0.88
2.5
0.86
2.47
2.95
2.33
Live
-0.89
0
0.69
-0.89
2.5
0.69
2.76
2.96
2.21
Run
0.41
-0.25
-0.61
-0.15
0.5
0.01
11.00
1.09
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Estonia (w)
ChủHòaKhách
Bulgaria (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Estonia (w)So Sánh Sức MạnhBulgaria (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 52%So Sánh Phong Độ48%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-3] Estonia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201113130.0%
00000000%
00000000%
6213615733.3%
[UEFA WNL-2] Bulgaria (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201113120.0%
00000000%
00000000%
6114611416.7%

Thành tích đối đầu

Estonia (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Estonia (w)            
Chủ - Khách
Israel (W)Estonia (W)
Estonia (W)Puerto Rico (W)
Kosovo (W)Estonia (W)
Kosovo (W)Estonia (W)
Latvia (W)Estonia (W)
Estonia (W)Lithuania (W)
Estonia (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Estonia (W)
Estonia (W)Albania (W)
Albania (W)Estonia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-253 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.85-0.19-0.11B0.841.750.86BT
INT FRL20-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT FRL02-12-241 - 2
(0 - 2)
15 - 2-0.93-0.12-0.07T0.902.50.86TX
INT FRL29-11-248 - 0
(4 - 0)
2 - 0-0.68-0.24-0.20B0.8410.92BT
WBCUP27-10-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
WBCUP24-10-242 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.44-0.32-0.39H0.7500.95HT
UEFACW Q16-07-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4---H--
UEFACW Q12-07-241 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.47-0.29-0.37H0.930.250.83TX
UEFACW Q31-05-241 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.40-0.29-0.43B0.9600.80BT
UEFACW Q09-04-242 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.59-0.27-0.26B0.900.750.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Bulgaria (w)            
Chủ - Khách
Bulgaria (W)Israel (W)
Bulgaria (W)Kazakhstan (W)
Armenia (W)Bulgaria (W)
Bulgaria (W)Romania (W)
Romania (W)Bulgaria (W)
Bulgaria (W)Armenia (W)
Kazakhstan (W)Bulgaria (W)
Ukraine (W)Bulgaria (W)
Bulgaria (W)Ukraine (W)
Bulgaria (W)North Macedonia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL21-02-251 - 3
(1 - 2)
1 - 0-0.27-0.30-0.580.76-0.750.94T
UEFACW Q16-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-----
UEFACW Q12-07-241 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.20-0.24-0.680.92-10.84T
UEFACW Q04-06-240 - 3
(0 - 1)
2 - 9-0.20-0.26-0.670.80-10.90T
UEFACW Q31-05-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.79-0.20-0.120.881.50.88X
UEFACW Q09-04-242 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.99-0.08-0.050.823.250.94T
UEFACW Q05-04-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.34-0.30-0.470.88-0.250.88X
UEFA WNL27-02-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.11-0.060.962.750.80X
UEFA WNL23-02-240 - 4
(0 - 2)
2 - 9-0.12-0.19-0.840.83-1.750.87T
UEFA WNL05-12-232 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.76-0.22-0.140.801.25-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Estonia (w)So sánh số liệuBulgaria (w)
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 21Tổng số mất bàn20
  • 2.1Trung bình mất bàn2.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua60.0%
Estonia (w)Thời gian ghi bànBulgaria (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Estonia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL30-05-2025ChủIsrael (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchBulgaria (W)60 Ngày
Bulgaria (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchIsrael (W)4 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủEstonia (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 50.0%Hòa50.0% [0]
  • [1] 50.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 100.00%Hòa100.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Estonia (w) VS Bulgaria (w) ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình