[INT CF-] Vindbjart |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 3 | 10 | 33.3% |
[INT CF-] FK Arendal |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 23 | 4 | 16.7% |
Vindbjart |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-03-23 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 05-02-20 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORC | 01-05-19 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 13-02-19 | 3 - 3 (1 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NOR D2 | 26-08-16 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.70 | -0.21 | -0.21 | B | 0.96 | -0.80 | 0.90 | B | X |
NOR D2 | 13-05-16 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.26 | -0.43 | B | 0.97 | 0.00 | 0.85 | B | X |
NORC | 14-04-16 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.47 | -0.25 | -0.41 | H | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | T |
NOR D2 | 09-08-15 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D2 | 26-04-15 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
NOR D2 | 16-08-14 | 5 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Vindbjart |
Chủ - Khách |
---|
VindbjartPors Grenland |
VindbjartMandalskameratene |
VindbjartDonn |
VindbjartVigor |
Madla ILVindbjart |
VindbjartBrodd |
Pors GrenlandVindbjart |
VindbjartVidar |
SolaVindbjart |
Fram LarvikVindbjart |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 27-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 21-09-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Arendal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 8 | -0.70 | -0.21 | -0.21 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | X | ||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | ||
INT CF | 01-02-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 8 - 1 (2 - 1) | 10 - 2 | -0.80 | -0.19 | -0.14 | 0.98 | 1.75 | 0.84 | T | ||
NOR D2 | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 05-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 12 - 9 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
NOR D2 | 30-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Vindbjart |
Vindbjart |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 29-03-2025 | Chủ | Stord IL | 30 Ngày |
NOR D4 | 05-04-2025 | Khách | Hou Ge Xinte B team | 37 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | Sandnes B | 53 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Khách | Flekkeroy IL | 30 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Chủ | Sandnes Ulf | 37 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Khách | Notodden FK | 51 Ngày |