[INT CF-] HB Koge (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 9 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Bodo Glimt (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 8 | 11 | 50.0% |
HB Koge (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
HB Koge (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
DEN WD1 | 23-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 17-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | T |
DEN WD1 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | B | 0.93 | -1 | 0.77 | B | X |
DEN WD1 | 20-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
DWLWC | 15-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.77 | -3.5 | 0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Bodo Glimt (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.84 | 1 | 0.86 | X | ||
NOR D1 W | 16-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 01-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D1 W | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
HB Koge (w) |
HB Koge (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DWLWC | 08-03-2025 | Chủ | Fortuna Hjorring (W) | 7 Ngày |
DEN WD1 | 15-03-2025 | Khách | Brondby IF (W) | 14 Ngày |
DEN WD1 | 21-03-2025 | Chủ | Odense BK (W) | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 21-03-2025 | Chủ | Roa (W) | 20 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Khách | Rosenborg BK (W) | 28 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Khách | SK Brann (W) | 42 Ngày |