[INT CF-] Fortuna Hjorring (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Valerenga (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | 5 | 16.7% |
Fortuna Hjorring (w) |
Chủ - Khách |
---|
Valerenga (W)Fortuna Hjorring (W) |
Fortuna Hjorring (W)Valerenga (W) |
Valerenga (W)Fortuna Hjorring (W) |
Fortuna Hjorring (W)Valerenga (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 11-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 12-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 08-02-20 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Fortuna Hjorring (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD1 | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 17-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | T | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | T |
DEN WD1 | 10-11-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | T | 0.87 | -1.75 | 0.83 | T | T |
DEN WD1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.09 | -0.18 | -0.88 | T | 0.96 | -1.75 | 0.74 | T | T |
DEN WD1 | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Valerenga (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.88 | 1 | 0.88 | T | ||
UEFA WUC | 12-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | 0.83 | -2 | 0.87 | T | ||
NOR WCUP | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.75 | -2.5 | 0.95 | X | ||
NORW | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | X | ||
UEFA WUC | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | X | ||
NORW | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
NORW | 20-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Fortuna Hjorring (w) |
Fortuna Hjorring (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DWLWC | 08-03-2025 | Khách | HB Koge (W) | 7 Ngày |
DEN WD1 | 15-03-2025 | Khách | AGF Kvindefodbold APS (W) | 14 Ngày |
DEN WD1 | 22-03-2025 | Chủ | Brondby IF (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 23-03-2025 | Chủ | Kolbotn (W) | 22 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Khách | Roa (W) | 28 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Chủ | Lyn (W) | 42 Ngày |