[BRA Cup-] Ceilandia DF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% |
[BRA Cup-] Coritiba PR |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | 11 | 50.0% |
Ceilandia DF |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ceilandia DF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 29-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CV | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 23-03-24 | 4 - 3 (4 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Coritiba PR |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra PL | 11-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | H | ||
Bra PL | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 5 | -0.26 | -0.32 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | H | ||
Bra PL | 05-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | ||
Bra PL | 02-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.45 | -0.31 | -0.38 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | ||
Bra PL | 30-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 4 | -0.77 | -0.24 | -0.15 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
Bra PL | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | 0.97 | 0.5 | 0.73 | X | ||
Bra PL | 22-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
Bra PL | 19-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
Bra PL | 15-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.75 | -0.25 | -0.16 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
Bra PL | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.45 | -0.32 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Ceilandia DF |
Ceilandia DF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |