AS Roma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Evan N'DickaHậu vệ00000006.3
2Devyne RenschHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
4Bryan CristanteHậu vệ10000006.7
16Leandro ParedesHậu vệ10100007.6
Bàn thắngThẻ vàng
3AngeliñoHậu vệ00020006.3
21Paulo DybalaTiền đạo00020006.7
35Tommaso BaldanziTiền vệ10010006.7
11Artem DovbykTiền đạo00000006.3
70Giorgio De MarziThủ môn00000000
25Victor NelssonHậu vệ00000000
17Kouadio Manu KonéTiền vệ00000000
18Matias SouleTiền đạo00030006.4
Thẻ vàng
14Eldor ShomurodovTiền đạo10000016.5
66aboubacar sangareHậu vệ00000000
56Alexis SaelemaekersTiền đạo00010006.7
61Niccolò PisilliTiền vệ00000006.5
95Pierluigi GolliniThủ môn00000000
92Stephan El ShaarawyTiền đạo10000007
12Saud AbdulhamidHậu vệ00000000
99Mile SvilarThủ môn00000006.8
Thẻ vàng
23Gianluca ManciniHậu vệ00000006.1
15Mats HummelsHậu vệ00000002.8
Thẻ đỏ
7Lorenzo PellegriniTiền vệ00000000
Athletic Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Nicholas Williams ArthuerTiền đạo41260008.99
Bàn thắngThẻ đỏ
1Unai SimonThủ môn00000000
13Julen AgirrezabalaThủ môn00000006.5
18Óscar de MarcosHậu vệ10000007
14Unai NúñezHậu vệ30001008
4Aitor Paredes Hậu vệ10000006.9
21Maroan Sannadi HarrouchTiền đạo40000006.5
-Aingeru OlabarrietaTiền đạo00000000
15Íñigo LekueHậu vệ00000006.3
11Alvaro Djalo Dias FernandesTiền đạo00000000
7Alex BerenguerTiền đạo20000016.9
32Adama boiroHậu vệ00000000
-Peio canalesTiền vệ00000000
6Mikel VesgaHậu vệ00000000
-Aimar Duñabeitia Madariaga-00000000
2Andoni GorosabelHậu vệ00000000
Thẻ vàng
12Gorka GuruzetaTiền đạo00000006.2
24Beñat PradosTiền vệ00000000
17Yuri BerchicheHậu vệ30101008.9
Bàn thắng
16Iñigo Ruiz De GalarretaTiền vệ00010007.3
23Mikel JauregizarTiền vệ20000006.3
9Iñaki WilliamsTiền đạo20010007.4
Thẻ vàng
20Unai GómezTiền vệ00000007.1

Athletic Club vs AS Roma ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ